barkers shouted
những người bán hàng hét lên
barkers' booth
gian hàng của những người bán hàng
barkers calling
những người bán hàng đang kêu gọi
barker's voice
giọng nói của người bán hàng
barkers compete
những người bán hàng cạnh tranh
barker arrived
người bán hàng đã đến
barking barkers
những người bán hàng đang hét
barker's prize
giải thưởng của người bán hàng
barkers hawking
những người bán hàng đang rao hàng
barker's game
trò chơi của người bán hàng
the barkers at the carnival were energetic and loud.
những người bán hàng rong tại lễ hội rất năng động và ồn ào.
we hired barkers to promote our new product at the trade show.
chúng tôi thuê những người bán hàng rong để quảng bá sản phẩm mới tại hội chợ thương mại.
the barkers used catchy phrases to attract customers to their booths.
những người bán hàng rong sử dụng những câu khẩu hiệu hấp dẫn để thu hút khách hàng đến gian hàng của họ.
the experienced barkers knew how to draw a crowd quickly.
những người bán hàng rong có kinh nghiệm biết cách thu hút đám đông nhanh chóng.
the barkers' enthusiastic calls echoed throughout the fairgrounds.
những lời kêu gọi đầy nhiệt huyết của người bán hàng rong vang vọng khắp khu triển lãm.
we needed skilled barkers to maximize our sales potential.
chúng tôi cần những người bán hàng rong có kỹ năng để tối đa hóa tiềm năng doanh số của mình.
the barkers worked tirelessly to get people to try the samples.
những người bán hàng rong làm việc không ngừng nghỉ để khuyến khích mọi người thử các mẫu sản phẩm.
the barkers' persuasive techniques were quite effective.
các kỹ thuật thuyết phục của người bán hàng rong rất hiệu quả.
the young barkers were eager to learn from the veterans.
những người bán hàng rong trẻ tuổi háo hức học hỏi từ những người có kinh nghiệm.
the barkers often used humor to engage the audience.
những người bán hàng rong thường sử dụng hài hước để thu hút khán giả.
we provided the barkers with clear instructions and talking points.
chúng tôi cung cấp cho những người bán hàng rong những hướng dẫn rõ ràng và các điểm thảo luận.
barkers shouted
những người bán hàng hét lên
barkers' booth
gian hàng của những người bán hàng
barkers calling
những người bán hàng đang kêu gọi
barker's voice
giọng nói của người bán hàng
barkers compete
những người bán hàng cạnh tranh
barker arrived
người bán hàng đã đến
barking barkers
những người bán hàng đang hét
barker's prize
giải thưởng của người bán hàng
barkers hawking
những người bán hàng đang rao hàng
barker's game
trò chơi của người bán hàng
the barkers at the carnival were energetic and loud.
những người bán hàng rong tại lễ hội rất năng động và ồn ào.
we hired barkers to promote our new product at the trade show.
chúng tôi thuê những người bán hàng rong để quảng bá sản phẩm mới tại hội chợ thương mại.
the barkers used catchy phrases to attract customers to their booths.
những người bán hàng rong sử dụng những câu khẩu hiệu hấp dẫn để thu hút khách hàng đến gian hàng của họ.
the experienced barkers knew how to draw a crowd quickly.
những người bán hàng rong có kinh nghiệm biết cách thu hút đám đông nhanh chóng.
the barkers' enthusiastic calls echoed throughout the fairgrounds.
những lời kêu gọi đầy nhiệt huyết của người bán hàng rong vang vọng khắp khu triển lãm.
we needed skilled barkers to maximize our sales potential.
chúng tôi cần những người bán hàng rong có kỹ năng để tối đa hóa tiềm năng doanh số của mình.
the barkers worked tirelessly to get people to try the samples.
những người bán hàng rong làm việc không ngừng nghỉ để khuyến khích mọi người thử các mẫu sản phẩm.
the barkers' persuasive techniques were quite effective.
các kỹ thuật thuyết phục của người bán hàng rong rất hiệu quả.
the young barkers were eager to learn from the veterans.
những người bán hàng rong trẻ tuổi háo hức học hỏi từ những người có kinh nghiệm.
the barkers often used humor to engage the audience.
những người bán hàng rong thường sử dụng hài hước để thu hút khán giả.
we provided the barkers with clear instructions and talking points.
chúng tôi cung cấp cho những người bán hàng rong những hướng dẫn rõ ràng và các điểm thảo luận.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now