barm

[Mỹ]/bɑːrm/
[Anh]/bɑrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại men được sử dụng trong nướng bánh và ủ bia.; Bọt hình thành trên bề mặt của một đồ uống lên men, chẳng hạn như bia.
Word Forms
số nhiềubarms

Cụm từ & Cách kết hợp

barm the door

mở cánh cửa

raise the barm

nâng barm

Câu ví dụ

he poured the barm into the fermentation tank.

Anh ta đổ barm vào thùng lên men.

the barm on top of the beer indicates it's fresh.

Barm nổi trên cùng của bia cho thấy nó vẫn còn tươi.

we used barm to make traditional bread.

Chúng tôi đã sử dụng barm để làm bánh mì truyền thống.

after brewing, the barm was collected for reuse.

Sau khi ủ, barm được thu thập để tái sử dụng.

the baker added barm to the dough for leavening.

Thợ làm bánh đã thêm barm vào bột để làm bánh nở.

some recipes call for barm instead of commercial yeast.

Một số công thức sử dụng barm thay vì men thương mại.

barm can enhance the flavor of the bread.

Barm có thể tăng cường hương vị của bánh mì.

the barm settled at the top after fermentation.

Barm lắng xuống trên cùng sau khi lên men.

he learned how to harvest barm from the brewing process.

Anh ta học cách thu hoạch barm từ quá trình ủ.

using barm is a traditional method of bread making.

Sử dụng barm là một phương pháp làm bánh mì truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay