barnburners

[US]/ˈbɑːrnˌbɜːnər/
[UK]/ˈbɑːrnˌbɝːnər/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người cực kỳ cấp tiến hoặc cực đoan trong hành động và niềm tin của họ, thường đến mức liều lĩnh.; Một thuật ngữ phương ngữ Mỹ cho một que diêm bằng gỗ.; Một thứ gì đó cực kỳ thú vị, ấn tượng hoặc thành công.

Example Sentences

the basketball game last night was a real barnburner.

trận đấu bóng rổ tối qua thực sự rất hấp dẫn.

everyone was talking about the barnburner of a concert.

mọi người đều đang bàn tán về buổi hòa nhạc cực kỳ ấn tượng.

his speech turned out to be a barnburner, captivating the audience.

phần nói của anh ấy thực sự rất hấp dẫn, thu hút khán giả.

that movie was a barnburner, full of unexpected twists.

bộ phim đó rất hấp dẫn, đầy những tình tiết bất ngờ.

the debate was a barnburner, with both sides fiercely arguing.

cuộc tranh luận rất gay cấn, cả hai bên đều tranh luận rất nhiệt tình.

we had a barnburner of a time at the party.

chúng tôi có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại buổi tiệc.

the championship game was a barnburner, going into overtime.

trận đấu vô địch rất hấp dẫn, phải kéo dài đến hiệp phụ.

the novel was a barnburner, keeping readers on the edge of their seats.

cuốn tiểu thuyết rất hấp dẫn, khiến người đọc không thể rời mắt.

last year's election was a barnburner with many surprises.

cuộc bầu cử năm ngoái rất gay cấn với nhiều bất ngờ.

that football match was a barnburner, ending in a dramatic finish.

trận bóng đá đó rất hấp dẫn, kết thúc với một màn trình diễn ngoạn mục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now