the horse lives in the old barn
Con ngựa sống trong chuồng cũ
we need more hay for the barn
Chúng ta cần thêm cỏ khô cho chuồng
the barn is painted red
Chuồng được sơn màu đỏ
cows are kept in the barn at night
Bò được giữ trong chuồng vào ban đêm
the farmer locked the barn door
Nông dân đã khóa cửa chuồng
there is a horse in the barn
Có một con ngựa trong chuồng
the barn collapsed after the storm
Chuồng sụp sau cơn bão
we store tools in the barn
Chúng ta lưu trữ công cụ trong chuồng
the barn smells of hay and wood
Chuồng có mùi cỏ khô và gỗ
a big barn stands near the road
Một chuồng lớn đứng gần đường
the children played near the barn
Các em nhỏ chơi gần chuồng
the barn has a wooden floor
Chuồng có sàn gỗ
the horse lives in the old barn
Con ngựa sống trong chuồng cũ
we need more hay for the barn
Chúng ta cần thêm cỏ khô cho chuồng
the barn is painted red
Chuồng được sơn màu đỏ
cows are kept in the barn at night
Bò được giữ trong chuồng vào ban đêm
the farmer locked the barn door
Nông dân đã khóa cửa chuồng
there is a horse in the barn
Có một con ngựa trong chuồng
the barn collapsed after the storm
Chuồng sụp sau cơn bão
we store tools in the barn
Chúng ta lưu trữ công cụ trong chuồng
the barn smells of hay and wood
Chuồng có mùi cỏ khô và gỗ
a big barn stands near the road
Một chuồng lớn đứng gần đường
the children played near the barn
Các em nhỏ chơi gần chuồng
the barn has a wooden floor
Chuồng có sàn gỗ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay