barnstormer

[Mỹ]/bɑːnˈstɔːrmə(r)/
[Anh]/barnstɔːrər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người biểu diễn lưu động, đặc biệt là một hành động trong rạp xiếc hoặc vaudeville.; Một người đi khắp nơi để phát biểu hoặc giảng bài.
Word Forms
số nhiềubarnstormers

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute barnstormer

một người làm nên sự nghiệp tuyệt vời

a real barnstormer

một người làm nên sự nghiệp thực sự

Câu ví dụ

the barnstormer captivated the audience with his daring stunts.

Người biểu diễn trên máy bay đã khiến khán giả bị cuốn hút bởi những màn trình diễn mạo hiểm của mình.

many barnstormers traveled from town to town to showcase their skills.

Nhiều người biểu diễn trên máy bay đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để trưng bày kỹ năng của họ.

as a barnstormer, he performed in various airshows across the country.

Với tư cách là người biểu diễn trên máy bay, anh ấy đã biểu diễn trong nhiều cuộc biểu diễn trên không trên khắp đất nước.

the barnstormer's aerial acrobatics left everyone in awe.

Những màn nhào lộn trên không của người biểu diễn trên máy bay khiến mọi người đều kinh ngạc.

she dreamed of becoming a barnstormer like her father.

Cô ấy mơ ước trở thành một người biểu diễn trên máy bay giống như bố của cô.

in the 1920s, barnstormers were a popular form of entertainment.

Trong những năm 1920, người biểu diễn trên máy bay là một hình thức giải trí phổ biến.

the barnstormer's performance was the highlight of the festival.

Màn biểu diễn của người biểu diễn trên máy bay là điểm nhấn của lễ hội.

he became a famous barnstormer after winning several competitions.

Anh ấy trở thành một người biểu diễn trên máy bay nổi tiếng sau khi giành chiến thắng trong nhiều cuộc thi.

barnstormers often performed in makeshift airfields.

Người biểu diễn trên máy bay thường biểu diễn tại các sân bay tạm bợ.

the barnstormer's plane was decorated with vibrant colors.

Máy bay của người biểu diễn trên máy bay được trang trí bằng những màu sắc tươi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay