baronesses

[Mỹ]/bɑːˈrənəsiz/
[Anh]/buh-roh-neez/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hình thức số nhiều của baroness, chỉ một nữ quý tộc nắm giữ tước hiệu baroness.; Một người phụ nữ đã kết hôn là baron (một quý tộc nam).

Cụm từ & Cách kết hợp

the baronesses' meeting

cuộc họp của các bà baron

gathering of baronesses

sự tụ họp của các bà baron

the assembled baronesses

các bà baron đã tập hợp

title of baroness

tước vị của bà baron

ranking of baronesses

xếp hạng của các bà baron

history of baronesses

lịch sử của các bà baron

portraits of baronesses

chân dung của các bà baron

influence of baronesses

sự ảnh hưởng của các bà baron

Câu ví dụ

many baronesses attended the charity gala last night.

Nhiều bá tước phụ nữ đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện tối qua.

the baronesses discussed various social issues during the meeting.

Các bá tước phụ nữ đã thảo luận về nhiều vấn đề xã hội trong cuộc họp.

some baronesses are known for their philanthropic efforts.

Một số bá tước phụ nữ nổi tiếng với những nỗ lực từ thiện của họ.

the baronesses organized a fundraiser to support local schools.

Các bá tước phụ nữ đã tổ chức một buổi gây quỹ để hỗ trợ các trường học địa phương.

baronesses often have significant influence in their communities.

Các bá tước phụ nữ thường có ảnh hưởng đáng kể trong cộng đồng của họ.

historically, baronesses have played important roles in politics.

Về mặt lịch sử, các bá tước phụ nữ đã đóng vai trò quan trọng trong chính trị.

baronesses are often invited to speak at international conferences.

Các bá tước phụ nữ thường được mời phát biểu tại các hội nghị quốc tế.

many baronesses support women's rights and equality.

Nhiều bá tước phụ nữ ủng hộ quyền của phụ nữ và bình đẳng.

the baronesses' contributions to the arts are widely recognized.

Những đóng góp của các bá tước phụ nữ cho nghệ thuật được công nhận rộng rãi.

baronesses often host events to promote cultural exchange.

Các bá tước phụ nữ thường xuyên tổ chức các sự kiện để thúc đẩy trao đổi văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay