barons of industry
các ông trùm công nghiệp
local barons
các lãnh chúa địa phương
media barons
các ông trùm truyền thông
barons of finance
các ông trùm tài chính
a baron's court
toà của một lãnh chúa
summon the barons
triệu tập các lãnh chúa
the baronial system
hệ thống lãnh chúa
the baron's seal
dấu của lãnh chúa
a baronial estate
lãnh địa của lãnh chúa
the barons of industry shaped the economy.
Các ông trùm công nghiệp đã định hình nền kinh tế.
many barons are known for their philanthropic efforts.
Nhiều ông trùm được biết đến với những nỗ lực từ thiện của họ.
the barons met to discuss their strategies.
Các ông trùm đã gặp nhau để thảo luận về chiến lược của họ.
barons often hold significant political power.
Các ông trùm thường nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể.
the media often portrays barons as ruthless.
Phương tiện truyền thông thường mô tả các ông trùm là tàn nhẫn.
barons of finance influence global markets.
Các ông trùm tài chính ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu.
historically, barons controlled vast estates.
Về mặt lịch sử, các ông trùm kiểm soát những vùng đất rộng lớn.
barons are frequently depicted in literature.
Các ông trùm thường xuyên xuất hiện trong văn học.
the barons' decisions affect many lives.
Những quyết định của các ông trùm ảnh hưởng đến nhiều cuộc sống.
barons collaborate to strengthen their influence.
Các ông trùm hợp tác để củng cố ảnh hưởng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay