skilled workers
người lao động lành nghề
factory workers
công nhân nhà máy
hard workers
người lao động chăm chỉ
grateful workers
người lao động biết ơn
unskilled workers
người lao động không có tay nghề
seasonal workers
người lao động theo mùa
young workers
người lao động trẻ
working workers
người lao động đang làm việc
dedicated workers
người lao động tận tâm
local workers
người lao động địa phương
the factory employs hundreds of workers.
Nhà máy sử dụng hàng trăm công nhân.
workers are demanding better pay and benefits.
Công nhân đang yêu cầu mức lương và phúc lợi tốt hơn.
the construction workers are building a new bridge.
Các công nhân xây dựng đang xây dựng một cây cầu mới.
many workers are concerned about job security.
Nhiều công nhân lo lắng về sự an toàn trong công việc.
the company values its skilled workers highly.
Công ty đánh giá cao những công nhân lành nghề của mình.
workers voted to approve the new contract.
Công nhân đã bỏ phiếu chấp thuận hợp đồng mới.
the safety of the workers is the top priority.
Sự an toàn của công nhân là ưu tiên hàng đầu.
the workers staged a protest outside the building.
Công nhân đã tổ chức biểu tình bên ngoài tòa nhà.
the workers completed the project ahead of schedule.
Công nhân đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
the union represents the interests of the workers.
Công đoàn đại diện cho quyền lợi của công nhân.
the workers received training on new equipment.
Công nhân đã được đào tạo về thiết bị mới.
the factory provides a safe environment for its workers.
Nhà máy cung cấp một môi trường an toàn cho công nhân của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay