barques

[Mỹ]/bɑːk/
[Anh]/bɑrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tàu buồm ba cột; Tàu.

Câu ví dụ

a large cedar barque rode at anchor .

Một chiếc thuyền buồm lớn bằng gỗ tuyết lê neo đậu.

The barque sailed gracefully across the ocean.

Con tàu buồm lướt đi một cách duyên dáng trên đại dương.

The crew worked together to navigate the barque through the storm.

Thủy thủ đoàn làm việc cùng nhau để điều hướng con tàu buồm vượt qua cơn bão.

The old barque was restored to its former glory.

Con tàu buồm cổ đã được khôi phục lại vẻ vang như xưa.

The barque was filled with exotic goods from distant lands.

Con tàu buồm chất đầy hàng hóa kỳ lạ từ những vùng đất xa xôi.

The captain of the barque was an experienced sailor.

Thuyền trưởng của con tàu buồm là một người thủy thủ dày dặn kinh nghiệm.

The barque was anchored in the harbor for the night.

Con tàu buồm neo đậu trong bến cảng vào buổi tối.

The barque set sail at dawn, heading towards the horizon.

Con tàu buồm bắt đầu đi biển vào lúc bình minh, hướng về đường chân trời.

The barque's mast creaked in the strong wind.

Ngọn buồm của con tàu buồm kêu cót két trong gió mạnh.

The barque was a majestic sight as it approached the coastline.

Con tàu buồm là một cảnh tượng tráng lệ khi nó tiếp cận bờ biển.

The crew members hoisted the sails of the barque with precision.

Các thành viên thủy thủ đoàn giật dây buồm của con tàu buồm lên một cách chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay