barracker

[Mỹ]//ˈbærəkə//
[Anh]//ˈbærəkər//

Dịch

n. Người hò reo, đặc biệt là tại các sự kiện thể thao; một người hâm mộ; (Australia, New Zealand) Người ủng hộ một đội; một người ủng hộ; Người ở trong nhà ở tập thể.
Các dạng của từ
số nhiềubarrackers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay