| số nhiều | barramundas |
barramunda fishing
câu cá barramunda
fresh barramunda steak
thịt steak barramunda tươi
barramunda fishing
câu cá barramunda
fresh barramunda steak
thịt steak barramunda tươi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay