accused barrators
bi bị cáo là những người tham nhũng
exposure of barrators
phơi bày những người tham nhũng
punishment for barrators
trừng phạt những người tham nhũng
the barrators were finally brought to justice.
Những người lợi dụng luật pháp cuối cùng cũng đã bị đưa ra trước công lý.
many barrators exploit the legal system for personal gain.
Nhiều người lợi dụng luật pháp khai thác hệ thống pháp lý để đạt được lợi ích cá nhân.
the judge warned the barrators about their unethical behavior.
Thẩm phán cảnh báo những người lợi dụng luật pháp về hành vi phi đạo đức của họ.
barrators can cause significant delays in legal proceedings.
Những người lợi dụng luật pháp có thể gây ra những trì hoãn đáng kể trong quá trình tố tụng.
it is essential to identify barrators in a courtroom.
Điều quan trọng là phải xác định những người lợi dụng luật pháp trong một phiên tòa.
legal reforms aim to reduce the influence of barrators.
Các cải cách pháp luật nhằm mục đích giảm thiểu ảnh hưởng của những người lợi dụng luật pháp.
barrators often face penalties for their actions.
Những người lợi dụng luật pháp thường phải đối mặt với các hình phạt cho hành động của họ.
victims of barrators seek justice through the courts.
Các nạn nhân của những người lợi dụng luật pháp tìm kiếm công lý thông qua các tòa án.
community awareness can help combat barrators.
Nâng cao nhận thức cộng đồng có thể giúp chống lại những người lợi dụng luật pháp.
barrators undermine the integrity of the legal system.
Những người lợi dụng luật pháp làm suy yếu tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật.
accused barrators
bi bị cáo là những người tham nhũng
exposure of barrators
phơi bày những người tham nhũng
punishment for barrators
trừng phạt những người tham nhũng
the barrators were finally brought to justice.
Những người lợi dụng luật pháp cuối cùng cũng đã bị đưa ra trước công lý.
many barrators exploit the legal system for personal gain.
Nhiều người lợi dụng luật pháp khai thác hệ thống pháp lý để đạt được lợi ích cá nhân.
the judge warned the barrators about their unethical behavior.
Thẩm phán cảnh báo những người lợi dụng luật pháp về hành vi phi đạo đức của họ.
barrators can cause significant delays in legal proceedings.
Những người lợi dụng luật pháp có thể gây ra những trì hoãn đáng kể trong quá trình tố tụng.
it is essential to identify barrators in a courtroom.
Điều quan trọng là phải xác định những người lợi dụng luật pháp trong một phiên tòa.
legal reforms aim to reduce the influence of barrators.
Các cải cách pháp luật nhằm mục đích giảm thiểu ảnh hưởng của những người lợi dụng luật pháp.
barrators often face penalties for their actions.
Những người lợi dụng luật pháp thường phải đối mặt với các hình phạt cho hành động của họ.
victims of barrators seek justice through the courts.
Các nạn nhân của những người lợi dụng luật pháp tìm kiếm công lý thông qua các tòa án.
community awareness can help combat barrators.
Nâng cao nhận thức cộng đồng có thể giúp chống lại những người lợi dụng luật pháp.
barrators undermine the integrity of the legal system.
Những người lợi dụng luật pháp làm suy yếu tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay