strict legalists
những người theo chủ nghĩa pháp lý nghiêm ngặt
becoming legalists
trở thành những người theo chủ nghĩa pháp lý
legalists argue
những người theo chủ nghĩa pháp lý lập luận
avoiding legalists
tránh xa những người theo chủ nghĩa pháp lý
were legalists
là những người theo chủ nghĩa pháp lý
legalist stance
điểm nhìn của chủ nghĩa pháp lý
pure legalists
những người theo chủ nghĩa pháp lý tinh khiết
legalists believe
những người theo chủ nghĩa pháp lý tin rằng
as legalists
như những người theo chủ nghĩa pháp lý
legalist approach
phương pháp của chủ nghĩa pháp lý
the legalists advocated for strict laws and harsh punishments to maintain order.
Chủ nghĩa pháp gia ủng hộ việc áp dụng luật lệ nghiêm ngặt và hình phạt tàn khốc để duy trì trật tự.
qin dynasty rulers were heavily influenced by the philosophies of the legalists.
Nhà Hán đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ triết lý của các nhà pháp gia.
legalists believed that human nature was inherently selfish and required strict control.
Pháp gia tin rằng bản chất con người vốn ích kỷ và cần sự kiểm soát nghiêm ngặt.
the legalists emphasized the importance of a strong, centralized government.
Pháp gia nhấn mạnh tầm quan trọng của một chính phủ mạnh mẽ và tập trung.
many historians debate the long-term impact of the legalists' policies.
Nhiều nhà sử học tranh luận về tác động lâu dài của chính sách pháp gia.
legalists prioritized state power above individual freedoms and rights.
Pháp gia ưu tiên quyền lực nhà nước hơn quyền tự do và quyền lợi cá nhân.
the legalists' focus on practicality led to efficient, albeit often brutal, governance.
Sự tập trung vào tính thực tiễn của pháp gia đã dẫn đến một chính phủ hiệu quả, dù thường tàn bạo.
critics argued that the legalists' system stifled creativity and innovation.
Các nhà chỉ trích cho rằng hệ thống của pháp gia kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
legalists championed meritocracy based on demonstrated ability, not birthright.
Pháp gia ủng hộ chủ nghĩa xứng đáng dựa trên năng lực đã được chứng minh, chứ không phải là quyền thừa kế.
the legalists' philosophy provided a justification for authoritarian rule.
Triết lý pháp gia cung cấp một lý do biện minh cho chế độ độc tài.
legalists believed that clear and consistent laws were essential for social stability.
Pháp gia tin rằng luật pháp rõ ràng và nhất quán là cần thiết cho sự ổn định xã hội.
the legalists' ideas were particularly appealing during times of war and chaos.
Các ý tưởng của pháp gia đặc biệt hấp dẫn trong thời kỳ chiến tranh và hỗn loạn.
strict legalists
những người theo chủ nghĩa pháp lý nghiêm ngặt
becoming legalists
trở thành những người theo chủ nghĩa pháp lý
legalists argue
những người theo chủ nghĩa pháp lý lập luận
avoiding legalists
tránh xa những người theo chủ nghĩa pháp lý
were legalists
là những người theo chủ nghĩa pháp lý
legalist stance
điểm nhìn của chủ nghĩa pháp lý
pure legalists
những người theo chủ nghĩa pháp lý tinh khiết
legalists believe
những người theo chủ nghĩa pháp lý tin rằng
as legalists
như những người theo chủ nghĩa pháp lý
legalist approach
phương pháp của chủ nghĩa pháp lý
the legalists advocated for strict laws and harsh punishments to maintain order.
Chủ nghĩa pháp gia ủng hộ việc áp dụng luật lệ nghiêm ngặt và hình phạt tàn khốc để duy trì trật tự.
qin dynasty rulers were heavily influenced by the philosophies of the legalists.
Nhà Hán đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ triết lý của các nhà pháp gia.
legalists believed that human nature was inherently selfish and required strict control.
Pháp gia tin rằng bản chất con người vốn ích kỷ và cần sự kiểm soát nghiêm ngặt.
the legalists emphasized the importance of a strong, centralized government.
Pháp gia nhấn mạnh tầm quan trọng của một chính phủ mạnh mẽ và tập trung.
many historians debate the long-term impact of the legalists' policies.
Nhiều nhà sử học tranh luận về tác động lâu dài của chính sách pháp gia.
legalists prioritized state power above individual freedoms and rights.
Pháp gia ưu tiên quyền lực nhà nước hơn quyền tự do và quyền lợi cá nhân.
the legalists' focus on practicality led to efficient, albeit often brutal, governance.
Sự tập trung vào tính thực tiễn của pháp gia đã dẫn đến một chính phủ hiệu quả, dù thường tàn bạo.
critics argued that the legalists' system stifled creativity and innovation.
Các nhà chỉ trích cho rằng hệ thống của pháp gia kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.
legalists championed meritocracy based on demonstrated ability, not birthright.
Pháp gia ủng hộ chủ nghĩa xứng đáng dựa trên năng lực đã được chứng minh, chứ không phải là quyền thừa kế.
the legalists' philosophy provided a justification for authoritarian rule.
Triết lý pháp gia cung cấp một lý do biện minh cho chế độ độc tài.
legalists believed that clear and consistent laws were essential for social stability.
Pháp gia tin rằng luật pháp rõ ràng và nhất quán là cần thiết cho sự ổn định xã hội.
the legalists' ideas were particularly appealing during times of war and chaos.
Các ý tưởng của pháp gia đặc biệt hấp dẫn trong thời kỳ chiến tranh và hỗn loạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now