barrelled into
chui vào
barrelled along
chui dọc
barrelled out
chui ra
barrelled over
chui qua
barrelled down
chui xuống
barrelled through
chui xuyên qua
barrelled up
chui lên
barrelled together
chui cùng nhau
barrelled out of
chui ra khỏi
barrelled with
chui với
the car barrelled down the highway at incredible speed.
chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc với tốc độ kinh ngạc.
she barrelled through the crowd to reach her friend.
cô ấy chen qua đám đông để đến chỗ bạn của mình.
the storm barrelled into the town, causing widespread damage.
cơn bão ập vào thị trấn, gây ra thiệt hại trên diện rộng.
he barrelled his way into the meeting without knocking.
anh ta xông vào cuộc họp mà không hề gõ cửa.
the children barrelled down the hill on their sleds.
các em bé lao xuống đồi trên những chiếc trượt tuyết của chúng.
she barrelled through her homework in record time.
cô ấy hoàn thành bài tập về nhà trong thời gian kỷ lục.
the athlete barrelled past his competitors to win the race.
vận động viên vượt qua những đối thủ của mình để giành chiến thắng trong cuộc đua.
the train barrelled into the station, ready to pick up passengers.
tàu hỏa lao vào nhà ga, sẵn sàng đón khách.
he barrelled through the door, excited to share the news.
anh ta xông qua cánh cửa, háo hức chia sẻ tin tức.
the dog barrelled after the ball, eager to fetch it.
chú chó lao theo quả bóng, háo hức bắt lấy nó.
barrelled into
chui vào
barrelled along
chui dọc
barrelled out
chui ra
barrelled over
chui qua
barrelled down
chui xuống
barrelled through
chui xuyên qua
barrelled up
chui lên
barrelled together
chui cùng nhau
barrelled out of
chui ra khỏi
barrelled with
chui với
the car barrelled down the highway at incredible speed.
chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc với tốc độ kinh ngạc.
she barrelled through the crowd to reach her friend.
cô ấy chen qua đám đông để đến chỗ bạn của mình.
the storm barrelled into the town, causing widespread damage.
cơn bão ập vào thị trấn, gây ra thiệt hại trên diện rộng.
he barrelled his way into the meeting without knocking.
anh ta xông vào cuộc họp mà không hề gõ cửa.
the children barrelled down the hill on their sleds.
các em bé lao xuống đồi trên những chiếc trượt tuyết của chúng.
she barrelled through her homework in record time.
cô ấy hoàn thành bài tập về nhà trong thời gian kỷ lục.
the athlete barrelled past his competitors to win the race.
vận động viên vượt qua những đối thủ của mình để giành chiến thắng trong cuộc đua.
the train barrelled into the station, ready to pick up passengers.
tàu hỏa lao vào nhà ga, sẵn sàng đón khách.
he barrelled through the door, excited to share the news.
anh ta xông qua cánh cửa, háo hức chia sẻ tin tức.
the dog barrelled after the ball, eager to fetch it.
chú chó lao theo quả bóng, háo hức bắt lấy nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay