barrenlands

[Mỹ]/ˈbærənˌlændz/
[Anh]/ˈbærənˌlændz/

Dịch

n. đất trống; đất không có khả năng sinh sản hoặc chưa được canh tác; đất hoang.

Câu ví dụ

the explorers crossed the barrenlands searching for the lost city.

những nhà thám hiểm đã vượt qua vùng đất hoang mạc để tìm kiếm thành phố bị mất.

the barrenlands stretched endlessly before them.

vùng đất hoang mạc trải dài vô tận trước mặt họ.

after the drought, the region became barrenlands.

sau cơn hạn hán, khu vực đó trở thành vùng đất hoang mạc.

the barrenlands were home to few hardy plants.

vùng đất hoang mạc là nơi sinh sống của một vài loài cây chịu được điều kiện khắc nghiệt.

legends spoke of treasure hidden in the barrenlands.

những huyền thoại kể về kho báu được giấu trong vùng đất hoang mạc.

the nomadic tribes wandered across the barrenlands.

các bộ lạc du mục lang thang qua vùng đất hoang mạc.

the barrenlands turned into a desert over centuries.

vùng đất hoang mạc đã trở thành sa mạc trong hàng thế kỷ.

they journeyed through the barrenlands for months.

họ đã đi qua vùng đất hoang mạc trong nhiều tháng.

the barrenlands were known for their extreme temperatures.

vùng đất hoang mạc nổi tiếng với nhiệt độ cực đoan.

scientists studied the soil of the barrenlands.

các nhà khoa học nghiên cứu đất của vùng đất hoang mạc.

the barrenlands held secrets of ancient civilizations.

vùng đất hoang mạc chứa đựng bí mật của các nền văn minh cổ đại.

no vegetation could survive in the barrenlands.

không có thực vật nào có thể sống sót trong vùng đất hoang mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay