break down barriers
phá vỡ các rào cản
language barriers
rào cản ngôn ngữ
communication barriers
rào cản giao tiếp
cultural barriers
rào cản văn hóa
encounter barriers
chạm trán với các rào cản
build barriers
xây dựng các rào cản
physical barriers
rào cản vật lý
mental barriers
rào cản tinh thần
remove barriers to
loại bỏ các rào cản đối với
we need to break down the barriers to communication.
Chúng ta cần phá vỡ các rào cản về giao tiếp.
language barriers can hinder effective collaboration.
Rào cản ngôn ngữ có thể cản trở sự hợp tác hiệu quả.
he faced many barriers in his career.
Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều rào cản trong sự nghiệp của mình.
education can help remove social barriers.
Giáo dục có thể giúp loại bỏ các rào cản xã hội.
there are physical barriers that prevent access.
Có những rào cản vật lý ngăn cản truy cập.
we must address the barriers to equality.
Chúng ta phải giải quyết các rào cản đối với sự bình đẳng.
barriers to entry can limit market competition.
Rào cản gia nhập có thể hạn chế sự cạnh tranh trên thị trường.
emotional barriers can affect personal relationships.
Rào cản cảm xúc có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân.
technology helps to reduce barriers in education.
Công nghệ giúp giảm bớt các rào cản trong giáo dục.
we need to identify the barriers to success.
Chúng ta cần xác định các rào cản đối với thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay