barstows

[Mỹ]/ˈbɑːstəʊz/
[Anh]/ˈbɑrstoʊz/

Dịch

n.Dạng số nhiều của Barstow (một họ hoặc tên địa phương)

Cụm từ & Cách kết hợp

barstow city hall

UBND thành phố Barstow

barstow station

Trạm Barstow

barstow unified school

Trường học thống nhất Barstow

barstow community hospital

Bệnh viện cộng đồng Barstow

barstow sheriff's department

Phòng cảnh sát trưởng Barstow

near barstow

Gần Barstow

barstow route 66

Đường 66 Barstow

barstow california

Barstow, California

historic barstow

Barstow cổ kính

downtown barstow

Tâm thành Barstow

Câu ví dụ

the barstows moved to a new neighborhood last month

Họ Barstow đã chuyển đến một khu phố mới vào tháng trước

barstow is known for its desert landscape

Barstow nổi tiếng với cảnh quan sa mạc

we drove through barstow on our way to las vegas

Chúng tôi đã đi qua Barstow trên đường đến Las Vegas

the barstow family has lived here for generations

Gia đình Barstow đã sống ở đây nhiều thế hệ rồi

barstow, california is famous for route 66

Barstow, California nổi tiếng với tuyến đường 66

mr. barstow taught history at the local school

Ông Barstow dạy lịch sử tại trường học địa phương

the barstow house is the oldest on the street

Nhà Barstow là ngôi nhà cổ nhất trên phố

we stopped at a diner in barstow

Chúng tôi đã dừng lại tại một quán ăn nhanh ở Barstow

many travelers pass through barstow each year

Nhiều du khách đi ngang qua Barstow mỗi năm

the barstows hosted a neighborhood barbecue

Gia đình Barstow đã tổ chức một buổi tiệc nướng thịt trong khu phố

barstow experiences extremely hot summers

Barstow trải qua những mùa hè rất nóng

mrs. barstow volunteers at the community center

Bà Barstow tình nguyện tại trung tâm cộng đồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay