bartenders

[Mỹ]/ˈbɑːrtɛndərz/
[Anh]/ˈbɑːrˌtɛndərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người làm việc trong quán bar và phục vụ đồ uống có cồn; bồi bàn nam trong quán bar

Cụm từ & Cách kết hợp

bartenders' tips

mẹo của các bartender

skilled bartenders

các bartender lành nghề

bartenders union

hiệp hội bartender

behind the bartenders

phía sau các bartender

bartenders' stories

những câu chuyện của các bartender

train bartenders

đào tạo bartender

hire bartenders

thuê bartender

legendary bartenders

các bartender huyền thoại

bartenders' secrets

bí mật của các bartender

Câu ví dụ

bartenders know how to mix a variety of drinks.

Các bartender biết cách pha nhiều loại đồ uống.

many bartenders work in busy nightlife districts.

Nhiều bartender làm việc trong các khu vực giải trí về đêm sôi động.

good bartenders can create signature cocktails.

Các bartender giỏi có thể tạo ra các loại cocktail đặc trưng.

bartenders often interact with customers to provide excellent service.

Bartender thường xuyên tương tác với khách hàng để cung cấp dịch vụ tuyệt vời.

some bartenders specialize in craft beers.

Một số bartender chuyên về các loại bia thủ công.

bartenders need to be skilled in customer service.

Bartender cần có kỹ năng phục vụ khách hàng tốt.

experienced bartenders can handle high-pressure situations.

Các bartender có kinh nghiệm có thể xử lý các tình huống áp lực cao.

bartenders often attend workshops to improve their skills.

Bartender thường xuyên tham gia các buổi hội thảo để nâng cao kỹ năng.

many bartenders enjoy experimenting with new flavors.

Nhiều bartender thích thử nghiệm với những hương vị mới.

some bartenders work as mixologists in upscale bars.

Một số bartender làm việc với vai trò là chuyên gia pha chế tại các quán bar cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay