baryons

[Mỹ]/ˈbɛəriɒnz/
[Anh]/ˈbær.i.ənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các hạt hạ nguyên tử được cấu tạo từ ba quark, gắn kết với nhau bởi lực mạnh.

Cụm từ & Cách kết hợp

understanding baryon properties

hiểu các tính chất của baryon

baryon number conservation

luật bảo toàn số baryon

Câu ví dụ

baryons are a type of subatomic particle.

các baryon là một loại hạt hạ nguyên tử.

in particle physics, baryons include protons and neutrons.

trong vật lý hạt, các baryon bao gồm proton và neutron.

baryons are made up of three quarks.

baryon được tạo thành từ ba quark.

the study of baryons helps us understand the universe.

nghiên cứu về baryon giúp chúng ta hiểu về vũ trụ.

scientists classify baryons based on their properties.

các nhà khoa học phân loại baryon dựa trên các đặc tính của chúng.

many baryons are unstable and decay quickly.

nhiều baryon không ổn định và phân rã nhanh chóng.

baryons interact with other particles through strong force.

các baryon tương tác với các hạt khác thông qua lực mạnh.

the mass of baryons contributes to the overall mass of matter.

khối lượng của baryon đóng góp vào tổng khối lượng của vật chất.

research on baryons can reveal insights into dark matter.

nghiên cứu về baryon có thể tiết lộ những hiểu biết về vật chất tối.

baryons play a crucial role in the formation of atomic nuclei.

baryon đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của hạt nhân nguyên tử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay