| số nhiều | barytones |
barytone voice
giọng baritone
bass barytone
baritone trầm
barytone singer
ca sĩ baritone
a rich barytone
một giọng baritone phong phú
barytone range
phạm vi giọng baritone
the barytone part
phần baritone
barytone opera
opera baritone
a powerful barytone
một giọng baritone mạnh mẽ
the barytone solo
arias baritone
the singer has a rich barytone voice that captivates the audience.
người hát có giọng baritông phong phú, cuốn hút khán giả.
he was praised for his barytone performance in the opera.
anh được khen ngợi về màn trình diễn baritông của mình trong opera.
the barytone section in the choir added depth to the music.
phần baritông trong hợp xướng đã thêm chiều sâu vào âm nhạc.
many barytone roles in classical music require strong vocal control.
nhiều vai baritông trong âm nhạc cổ điển đòi hỏi khả năng kiểm soát giọng hát mạnh mẽ.
he trained for years to develop his barytone range.
anh đã tập luyện trong nhiều năm để phát triển âm vực baritông của mình.
the teacher encouraged her students to explore their barytone abilities.
giáo viên khuyến khích học sinh khám phá khả năng baritông của họ.
his barytone voice is perfect for jazz and blues genres.
giọng baritông của anh hoàn toàn phù hợp với các thể loại jazz và blues.
she loves listening to barytone singers from the 20th century.
cô ấy thích nghe những ca sĩ baritông từ thế kỷ 20.
the barytone melody lingered in the air long after the performance.
giai điệu baritông vẫn còn vang vọng trong không khí lâu sau buổi biểu diễn.
a barytone can easily switch between different vocal styles.
một ca sĩ baritông có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các phong cách giọng hát khác nhau.
barytone voice
giọng baritone
bass barytone
baritone trầm
barytone singer
ca sĩ baritone
a rich barytone
một giọng baritone phong phú
barytone range
phạm vi giọng baritone
the barytone part
phần baritone
barytone opera
opera baritone
a powerful barytone
một giọng baritone mạnh mẽ
the barytone solo
arias baritone
the singer has a rich barytone voice that captivates the audience.
người hát có giọng baritông phong phú, cuốn hút khán giả.
he was praised for his barytone performance in the opera.
anh được khen ngợi về màn trình diễn baritông của mình trong opera.
the barytone section in the choir added depth to the music.
phần baritông trong hợp xướng đã thêm chiều sâu vào âm nhạc.
many barytone roles in classical music require strong vocal control.
nhiều vai baritông trong âm nhạc cổ điển đòi hỏi khả năng kiểm soát giọng hát mạnh mẽ.
he trained for years to develop his barytone range.
anh đã tập luyện trong nhiều năm để phát triển âm vực baritông của mình.
the teacher encouraged her students to explore their barytone abilities.
giáo viên khuyến khích học sinh khám phá khả năng baritông của họ.
his barytone voice is perfect for jazz and blues genres.
giọng baritông của anh hoàn toàn phù hợp với các thể loại jazz và blues.
she loves listening to barytone singers from the 20th century.
cô ấy thích nghe những ca sĩ baritông từ thế kỷ 20.
the barytone melody lingered in the air long after the performance.
giai điệu baritông vẫn còn vang vọng trong không khí lâu sau buổi biểu diễn.
a barytone can easily switch between different vocal styles.
một ca sĩ baritông có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các phong cách giọng hát khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay