basalt formations
các kiến tạo đá bazan
volcanic basalts
bazan núi lửa
oceanic basalts
bazan đại dương
basalt columns
các cột đá bazan
basalt rock samples
các mẫu đá bazan
ancient basalts
bazan cổ đại
basalt flow patterns
các kiểu hình dòng chảy bazan
geological basalts
bazan địa chất
basalt weathering
sự phong hóa của đá bazan
basalts and andesites
bazan và anđezit
the landscape was dominated by dark basalts.
khung cảnh bị chi phối bởi những đá bazan màu tối.
basalts are commonly found in volcanic regions.
Đá bazan thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa.
scientists study basalts to understand earth's crust.
Các nhà khoa học nghiên cứu đá bazan để hiểu lớp vỏ Trái Đất.
basalts can form unique geological structures.
Đá bazan có thể tạo ra các cấu trúc địa chất độc đáo.
we collected samples of basalts for analysis.
Chúng tôi đã thu thập các mẫu đá bazan để phân tích.
basalts are rich in iron and magnesium.
Đá bazan giàu sắt và magiê.
many islands are composed mainly of basalts.
Nhiều hòn đảo chủ yếu được tạo thành từ đá bazan.
basalts can provide insights into volcanic activity.
Đá bazan có thể cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động núi lửa.
the texture of basalts varies depending on their formation.
Kết cấu của đá bazan khác nhau tùy thuộc vào quá trình hình thành của chúng.
basalts are used in construction due to their durability.
Đá bazan được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của chúng.
basalt formations
các kiến tạo đá bazan
volcanic basalts
bazan núi lửa
oceanic basalts
bazan đại dương
basalt columns
các cột đá bazan
basalt rock samples
các mẫu đá bazan
ancient basalts
bazan cổ đại
basalt flow patterns
các kiểu hình dòng chảy bazan
geological basalts
bazan địa chất
basalt weathering
sự phong hóa của đá bazan
basalts and andesites
bazan và anđezit
the landscape was dominated by dark basalts.
khung cảnh bị chi phối bởi những đá bazan màu tối.
basalts are commonly found in volcanic regions.
Đá bazan thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa.
scientists study basalts to understand earth's crust.
Các nhà khoa học nghiên cứu đá bazan để hiểu lớp vỏ Trái Đất.
basalts can form unique geological structures.
Đá bazan có thể tạo ra các cấu trúc địa chất độc đáo.
we collected samples of basalts for analysis.
Chúng tôi đã thu thập các mẫu đá bazan để phân tích.
basalts are rich in iron and magnesium.
Đá bazan giàu sắt và magiê.
many islands are composed mainly of basalts.
Nhiều hòn đảo chủ yếu được tạo thành từ đá bazan.
basalts can provide insights into volcanic activity.
Đá bazan có thể cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động núi lửa.
the texture of basalts varies depending on their formation.
Kết cấu của đá bazan khác nhau tùy thuộc vào quá trình hình thành của chúng.
basalts are used in construction due to their durability.
Đá bazan được sử dụng trong xây dựng vì độ bền của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay