strong basifiers
bazơ mạnh
use of basifiers
sử dụng bazơ
adding basifiers slowly
thêm bazơ từ từ
selecting appropriate basifiers
chọn bazơ phù hợp
handling hazardous basifiers
xử lý bazơ nguy hiểm
basifiers are used to neutralize acidic substances.
các chất bazơ được sử dụng để trung hòa các chất axit.
the laboratory tested various basifiers for their effectiveness.
phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các chất bazơ khác nhau về hiệu quả của chúng.
farmers often apply basifiers to improve soil ph.
những người nông dân thường sử dụng các chất bazơ để cải thiện độ pH của đất.
different types of basifiers can affect plant growth.
các loại chất bazơ khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
using basifiers can enhance nutrient availability in the soil.
việc sử dụng các chất bazơ có thể tăng cường khả năng cung cấp chất dinh dưỡng trong đất.
some industries rely on basifiers to maintain product quality.
một số ngành công nghiệp dựa vào các chất bazơ để duy trì chất lượng sản phẩm.
basifiers play a crucial role in chemical manufacturing processes.
các chất bazơ đóng vai trò quan trọng trong các quy trình sản xuất hóa chất.
environmental regulations often limit the use of certain basifiers.
các quy định về môi trường thường hạn chế việc sử dụng một số chất bazơ nhất định.
basifiers can help in the remediation of contaminated soils.
các chất bazơ có thể giúp khắc phục tình trạng ô nhiễm đất.
many cleaning products contain basifiers to enhance their effectiveness.
nhiều sản phẩm tẩy rửa chứa các chất bazơ để tăng hiệu quả của chúng.
strong basifiers
bazơ mạnh
use of basifiers
sử dụng bazơ
adding basifiers slowly
thêm bazơ từ từ
selecting appropriate basifiers
chọn bazơ phù hợp
handling hazardous basifiers
xử lý bazơ nguy hiểm
basifiers are used to neutralize acidic substances.
các chất bazơ được sử dụng để trung hòa các chất axit.
the laboratory tested various basifiers for their effectiveness.
phòng thí nghiệm đã thử nghiệm các chất bazơ khác nhau về hiệu quả của chúng.
farmers often apply basifiers to improve soil ph.
những người nông dân thường sử dụng các chất bazơ để cải thiện độ pH của đất.
different types of basifiers can affect plant growth.
các loại chất bazơ khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.
using basifiers can enhance nutrient availability in the soil.
việc sử dụng các chất bazơ có thể tăng cường khả năng cung cấp chất dinh dưỡng trong đất.
some industries rely on basifiers to maintain product quality.
một số ngành công nghiệp dựa vào các chất bazơ để duy trì chất lượng sản phẩm.
basifiers play a crucial role in chemical manufacturing processes.
các chất bazơ đóng vai trò quan trọng trong các quy trình sản xuất hóa chất.
environmental regulations often limit the use of certain basifiers.
các quy định về môi trường thường hạn chế việc sử dụng một số chất bazơ nhất định.
basifiers can help in the remediation of contaminated soils.
các chất bazơ có thể giúp khắc phục tình trạng ô nhiễm đất.
many cleaning products contain basifiers to enhance their effectiveness.
nhiều sản phẩm tẩy rửa chứa các chất bazơ để tăng hiệu quả của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay