she basked in the warm sunlight on the beach.
Cô ấy tận hưởng ánh nắng ấm áp trên bãi biển.
he basked in the glory of his recent success.
Anh ấy đắm mình trong vinh quang của thành công gần đây.
the children basked in the joy of the holiday season.
Những đứa trẻ đắm mình trong niềm vui của mùa lễ hội.
they basked in the admiration of their peers.
Họ đắm mình trong sự ngưỡng mộ của bạn bè.
she basked in the warmth of her family's love.
Cô ấy đắm mình trong sự ấm áp của tình yêu gia đình.
he basked in the attention from the crowd.
Anh ấy đắm mình trong sự chú ý của đám đông.
the dog basked in the sun on the porch.
Chú chó đắm mình trong ánh nắng trên hành lang.
after the award ceremony, she basked in the moment.
Sau buổi lễ trao giải, cô ấy đắm mình trong khoảnh khắc.
they basked in the afterglow of their victory.
Họ đắm mình trong dư âm chiến thắng của họ.
the artist basked in the praise from critics.
Nghệ sĩ đắm mình trong lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay