| số nhiều | basketeers |
basketeer dreams
giấc mơ của người chơi bóng rổ
professional basketeer
người chơi bóng rổ chuyên nghiệp
star basketeer
người chơi bóng rổ ngôi sao
retired basketeer
người chơi bóng rổ đã giải nghệ
young basketeer
người chơi bóng rổ trẻ
rising basketeer
người chơi bóng rổ đang lên
talented basketeer
người chơi bóng rổ tài năng
skilled basketeer
người chơi bóng rổ có kỹ năng
former basketeer
người chơi bóng rổ trước đây
the basketeer skillfully arranged the fruits in the basket.
Người đan giỏ khéo léo sắp xếp trái cây vào giỏ.
she admired the basketeer's intricate designs.
Cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của người đan giỏ.
the basketeer sold handmade baskets at the market.
Người đan giỏ bán những chiếc giỏ thủ công tại chợ.
he learned the art of weaving from a seasoned basketeer.
Anh học nghệ thuật đan từ một người đan giỏ có kinh nghiệm.
the basketeer's work was featured in a local gallery.
Tác phẩm của người đan giỏ đã được trưng bày tại một phòng trưng bày địa phương.
she hopes to become a professional basketeer one day.
Cô hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một người đan giỏ chuyên nghiệp.
the basketeer's baskets were popular among tourists.
Những chiếc giỏ của người đan giỏ rất được ưa chuộng trong số khách du lịch.
during the festival, the basketeer demonstrated his craft.
Trong suốt lễ hội, người đan giỏ đã trình diễn nghề thủ công của mình.
many people attended the workshop led by the basketeer.
Nhiều người đã tham dự hội thảo do người đan giỏ dẫn dắt.
the basketeer explained the different materials used in basket making.
Người đan giỏ giải thích về các vật liệu khác nhau được sử dụng trong việc làm giỏ.
basketeer dreams
giấc mơ của người chơi bóng rổ
professional basketeer
người chơi bóng rổ chuyên nghiệp
star basketeer
người chơi bóng rổ ngôi sao
retired basketeer
người chơi bóng rổ đã giải nghệ
young basketeer
người chơi bóng rổ trẻ
rising basketeer
người chơi bóng rổ đang lên
talented basketeer
người chơi bóng rổ tài năng
skilled basketeer
người chơi bóng rổ có kỹ năng
former basketeer
người chơi bóng rổ trước đây
the basketeer skillfully arranged the fruits in the basket.
Người đan giỏ khéo léo sắp xếp trái cây vào giỏ.
she admired the basketeer's intricate designs.
Cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của người đan giỏ.
the basketeer sold handmade baskets at the market.
Người đan giỏ bán những chiếc giỏ thủ công tại chợ.
he learned the art of weaving from a seasoned basketeer.
Anh học nghệ thuật đan từ một người đan giỏ có kinh nghiệm.
the basketeer's work was featured in a local gallery.
Tác phẩm của người đan giỏ đã được trưng bày tại một phòng trưng bày địa phương.
she hopes to become a professional basketeer one day.
Cô hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một người đan giỏ chuyên nghiệp.
the basketeer's baskets were popular among tourists.
Những chiếc giỏ của người đan giỏ rất được ưa chuộng trong số khách du lịch.
during the festival, the basketeer demonstrated his craft.
Trong suốt lễ hội, người đan giỏ đã trình diễn nghề thủ công của mình.
many people attended the workshop led by the basketeer.
Nhiều người đã tham dự hội thảo do người đan giỏ dẫn dắt.
the basketeer explained the different materials used in basket making.
Người đan giỏ giải thích về các vật liệu khác nhau được sử dụng trong việc làm giỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay