basophilic staining
nhuộm ưa kiềm
basophilic leukemia
ung thư ưa kiềm
basophilic granules
hạt ưa kiềm
basophilic response
phản ứng ưa kiềm
basophilic cells
tế bào ưa kiềm
basophilic cytoplasm
màng tế bào ưa kiềm
basophilic metaplasia
tạo chuyển hóa ưa kiềm
basophilic shift
dịch chuyển ưa kiềm
basophilic tissue
mô ưa kiềm
basophilic cells are often found in the immune system.
các tế bào ưa kiềm thường được tìm thấy trong hệ thống miễn dịch.
the basophilic nature of certain tissues can indicate inflammation.
tính chất ưa kiềm của một số mô có thể cho thấy tình trạng viêm.
in histology, basophilic staining is used to identify nucleic acids.
trong mô học, nhuộm ưa kiềm được sử dụng để xác định các axit nucleic.
basophilic granules are prominent in mast cells.
các hạt ưa kiềm nổi bật trong tế bào ưa thích.
researchers study basophilic leukocytes to understand allergic reactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu bạch cầu ưa kiềm để hiểu các phản ứng dị ứng.
basophilic erythroblasts are an early stage in red blood cell development.
erythroblast ưa kiềm là một giai đoạn sớm trong sự phát triển của tế bào hồng cầu.
in pathology, basophilic changes can suggest malignancy.
trong bệnh lý học, những thay đổi ưa kiềm có thể gợi ý tình trạng ác tính.
doctors look for basophilic features in tissue samples.
các bác sĩ tìm kiếm các đặc điểm ưa kiềm trong các mẫu mô.
basophilic staining helps differentiate between cell types.
việc nhuộm ưa kiềm giúp phân biệt giữa các loại tế bào.
understanding basophilic characteristics is crucial in medical research.
hiểu các đặc tính ưa kiềm rất quan trọng trong nghiên cứu y học.
basophilic staining
nhuộm ưa kiềm
basophilic leukemia
ung thư ưa kiềm
basophilic granules
hạt ưa kiềm
basophilic response
phản ứng ưa kiềm
basophilic cells
tế bào ưa kiềm
basophilic cytoplasm
màng tế bào ưa kiềm
basophilic metaplasia
tạo chuyển hóa ưa kiềm
basophilic shift
dịch chuyển ưa kiềm
basophilic tissue
mô ưa kiềm
basophilic cells are often found in the immune system.
các tế bào ưa kiềm thường được tìm thấy trong hệ thống miễn dịch.
the basophilic nature of certain tissues can indicate inflammation.
tính chất ưa kiềm của một số mô có thể cho thấy tình trạng viêm.
in histology, basophilic staining is used to identify nucleic acids.
trong mô học, nhuộm ưa kiềm được sử dụng để xác định các axit nucleic.
basophilic granules are prominent in mast cells.
các hạt ưa kiềm nổi bật trong tế bào ưa thích.
researchers study basophilic leukocytes to understand allergic reactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu bạch cầu ưa kiềm để hiểu các phản ứng dị ứng.
basophilic erythroblasts are an early stage in red blood cell development.
erythroblast ưa kiềm là một giai đoạn sớm trong sự phát triển của tế bào hồng cầu.
in pathology, basophilic changes can suggest malignancy.
trong bệnh lý học, những thay đổi ưa kiềm có thể gợi ý tình trạng ác tính.
doctors look for basophilic features in tissue samples.
các bác sĩ tìm kiếm các đặc điểm ưa kiềm trong các mẫu mô.
basophilic staining helps differentiate between cell types.
việc nhuộm ưa kiềm giúp phân biệt giữa các loại tế bào.
understanding basophilic characteristics is crucial in medical research.
hiểu các đặc tính ưa kiềm rất quan trọng trong nghiên cứu y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay