red-staining leaves
Lá nhuộm đỏ
red-staining ink
Mực nhuộm đỏ
red-staining fabric
Vải nhuộm đỏ
red-staining paint
Sơn nhuộm đỏ
red-staining effect
Tác dụng nhuộm đỏ
red-staining wood
Gỗ nhuộm đỏ
red-staining stain
Tàn dư nhuộm đỏ
red-staining sunset
Tán dương nhuộm đỏ
red-staining lips
Màu môi nhuộm đỏ
red-staining blush
Màu son nhuộm đỏ
the red-staining fungus caused significant damage to the wooden structure.
Nấm gây ố đỏ đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cấu trúc gỗ.
we identified the presence of red-staining mold in the basement.
Chúng tôi đã xác định sự hiện diện của nấm mốc gây ố đỏ trong tầng hầm.
red-staining fungi thrive in damp and poorly ventilated areas.
Nấm gây ố đỏ phát triển mạnh trong các khu vực ẩm ướt và không được thông gió tốt.
preventing red-staining requires addressing moisture issues promptly.
Ngăn ngừa ố đỏ đòi hỏi phải xử lý kịp thời các vấn đề về độ ẩm.
the inspector noted extensive red-staining on the support beams.
Kỹ sư kiểm tra đã ghi nhận tình trạng ố đỏ nghiêm trọng trên các dầm đỡ.
red-staining can compromise the structural integrity of buildings.
Ố đỏ có thể làm suy giảm tính toàn vẹn cấu trúc của các công trình.
we used a fungicide to treat the red-staining infestation.
Chúng tôi đã sử dụng thuốc diệt nấm để xử lý tình trạng nhiễm nấm gây ố đỏ.
early detection of red-staining is crucial for effective remediation.
Sự phát hiện sớm ố đỏ là rất quan trọng cho việc khắc phục hiệu quả.
the red-staining discoloration was visible on the exterior siding.
Sự đổi màu do ố đỏ có thể nhìn thấy được trên lớp vỏ ngoài.
red-staining often affects timber used in construction projects.
Ố đỏ thường ảnh hưởng đến gỗ được sử dụng trong các dự án xây dựng.
proper ventilation helps prevent red-staining development.
Thông gió đúng cách giúp ngăn ngừa sự phát triển của ố đỏ.
red-staining leaves
Lá nhuộm đỏ
red-staining ink
Mực nhuộm đỏ
red-staining fabric
Vải nhuộm đỏ
red-staining paint
Sơn nhuộm đỏ
red-staining effect
Tác dụng nhuộm đỏ
red-staining wood
Gỗ nhuộm đỏ
red-staining stain
Tàn dư nhuộm đỏ
red-staining sunset
Tán dương nhuộm đỏ
red-staining lips
Màu môi nhuộm đỏ
red-staining blush
Màu son nhuộm đỏ
the red-staining fungus caused significant damage to the wooden structure.
Nấm gây ố đỏ đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cấu trúc gỗ.
we identified the presence of red-staining mold in the basement.
Chúng tôi đã xác định sự hiện diện của nấm mốc gây ố đỏ trong tầng hầm.
red-staining fungi thrive in damp and poorly ventilated areas.
Nấm gây ố đỏ phát triển mạnh trong các khu vực ẩm ướt và không được thông gió tốt.
preventing red-staining requires addressing moisture issues promptly.
Ngăn ngừa ố đỏ đòi hỏi phải xử lý kịp thời các vấn đề về độ ẩm.
the inspector noted extensive red-staining on the support beams.
Kỹ sư kiểm tra đã ghi nhận tình trạng ố đỏ nghiêm trọng trên các dầm đỡ.
red-staining can compromise the structural integrity of buildings.
Ố đỏ có thể làm suy giảm tính toàn vẹn cấu trúc của các công trình.
we used a fungicide to treat the red-staining infestation.
Chúng tôi đã sử dụng thuốc diệt nấm để xử lý tình trạng nhiễm nấm gây ố đỏ.
early detection of red-staining is crucial for effective remediation.
Sự phát hiện sớm ố đỏ là rất quan trọng cho việc khắc phục hiệu quả.
the red-staining discoloration was visible on the exterior siding.
Sự đổi màu do ố đỏ có thể nhìn thấy được trên lớp vỏ ngoài.
red-staining often affects timber used in construction projects.
Ố đỏ thường ảnh hưởng đến gỗ được sử dụng trong các dự án xây dựng.
proper ventilation helps prevent red-staining development.
Thông gió đúng cách giúp ngăn ngừa sự phát triển của ố đỏ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now