red-staining

[Mỹ]/[red ˈsteɪnɪŋ]/
[Anh]/[red ˈsteɪnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quy trình nhuộm các mẫu mô thành màu đỏ, thường sử dụng các chất nhuộm như eosin.
adj. Được đặc trưng bởi hoặc liên quan đến việc nhuộm đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

red-staining leaves

Lá nhuộm đỏ

red-staining ink

Mực nhuộm đỏ

red-staining fabric

Vải nhuộm đỏ

red-staining paint

Sơn nhuộm đỏ

red-staining effect

Tác dụng nhuộm đỏ

red-staining wood

Gỗ nhuộm đỏ

red-staining stain

Tàn dư nhuộm đỏ

red-staining sunset

Tán dương nhuộm đỏ

red-staining lips

Màu môi nhuộm đỏ

red-staining blush

Màu son nhuộm đỏ

Câu ví dụ

the red-staining fungus caused significant damage to the wooden structure.

Nấm gây ố đỏ đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cấu trúc gỗ.

we identified the presence of red-staining mold in the basement.

Chúng tôi đã xác định sự hiện diện của nấm mốc gây ố đỏ trong tầng hầm.

red-staining fungi thrive in damp and poorly ventilated areas.

Nấm gây ố đỏ phát triển mạnh trong các khu vực ẩm ướt và không được thông gió tốt.

preventing red-staining requires addressing moisture issues promptly.

Ngăn ngừa ố đỏ đòi hỏi phải xử lý kịp thời các vấn đề về độ ẩm.

the inspector noted extensive red-staining on the support beams.

Kỹ sư kiểm tra đã ghi nhận tình trạng ố đỏ nghiêm trọng trên các dầm đỡ.

red-staining can compromise the structural integrity of buildings.

Ố đỏ có thể làm suy giảm tính toàn vẹn cấu trúc của các công trình.

we used a fungicide to treat the red-staining infestation.

Chúng tôi đã sử dụng thuốc diệt nấm để xử lý tình trạng nhiễm nấm gây ố đỏ.

early detection of red-staining is crucial for effective remediation.

Sự phát hiện sớm ố đỏ là rất quan trọng cho việc khắc phục hiệu quả.

the red-staining discoloration was visible on the exterior siding.

Sự đổi màu do ố đỏ có thể nhìn thấy được trên lớp vỏ ngoài.

red-staining often affects timber used in construction projects.

Ố đỏ thường ảnh hưởng đến gỗ được sử dụng trong các dự án xây dựng.

proper ventilation helps prevent red-staining development.

Thông gió đúng cách giúp ngăn ngừa sự phát triển của ố đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay