basses down
basses xuống
the low basses
những tiếng bass trầm
electric basses
đàn bass điện
hear the basses
nghe tiếng bass
play the basses
chơi tiếng bass
basses vibrate
tiếng bass rung
bass guitar basses
đàn guitar bass
strong basses
tiếng bass mạnh mẽ
basses blend
tiếng bass hòa quyện
the deep basses
những tiếng bass sâu
he plays the basses in the orchestra.
anh ấy chơi các cây bass trong dàn nhạc.
the basses provide a rich foundation for the music.
các cây bass cung cấp một nền tảng âm thanh phong phú cho âm nhạc.
she loves to listen to the deep basses in the songs.
cô ấy thích nghe những tiếng bass sâu trong các bài hát.
the basses were tuned perfectly for the performance.
các cây bass được điều chỉnh hoàn hảo cho buổi biểu diễn.
in jazz, the basses often set the rhythm.
trong nhạc jazz, các cây bass thường đặt nhịp điệu.
he is known for his skills in playing the basses.
anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi bass của mình.
the basses create a powerful sound in the band.
các cây bass tạo ra một âm thanh mạnh mẽ trong ban nhạc.
she often practices her basses for hours.
cô ấy thường luyện tập các cây bass trong nhiều giờ.
the basses add depth to the musical composition.
các cây bass thêm chiều sâu vào bản nhạc.
he prefers playing the basses over other instruments.
anh ấy thích chơi bass hơn các nhạc cụ khác.
basses down
basses xuống
the low basses
những tiếng bass trầm
electric basses
đàn bass điện
hear the basses
nghe tiếng bass
play the basses
chơi tiếng bass
basses vibrate
tiếng bass rung
bass guitar basses
đàn guitar bass
strong basses
tiếng bass mạnh mẽ
basses blend
tiếng bass hòa quyện
the deep basses
những tiếng bass sâu
he plays the basses in the orchestra.
anh ấy chơi các cây bass trong dàn nhạc.
the basses provide a rich foundation for the music.
các cây bass cung cấp một nền tảng âm thanh phong phú cho âm nhạc.
she loves to listen to the deep basses in the songs.
cô ấy thích nghe những tiếng bass sâu trong các bài hát.
the basses were tuned perfectly for the performance.
các cây bass được điều chỉnh hoàn hảo cho buổi biểu diễn.
in jazz, the basses often set the rhythm.
trong nhạc jazz, các cây bass thường đặt nhịp điệu.
he is known for his skills in playing the basses.
anh ấy nổi tiếng với kỹ năng chơi bass của mình.
the basses create a powerful sound in the band.
các cây bass tạo ra một âm thanh mạnh mẽ trong ban nhạc.
she often practices her basses for hours.
cô ấy thường luyện tập các cây bass trong nhiều giờ.
the basses add depth to the musical composition.
các cây bass thêm chiều sâu vào bản nhạc.
he prefers playing the basses over other instruments.
anh ấy thích chơi bass hơn các nhạc cụ khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay