| số nhiều | bassists |
talented bassist
bản nhạc bass tài năng
renowned bassist
bản nhạc bass nổi tiếng
skilled bassist
bản nhạc bass lành nghề
up-and-coming bassist
bản nhạc bass đầy triển vọng
the groove laid down by the drummer and bassist is tough and funky.
nhịp điệu mà tay trống và tay bass tạo ra mạnh mẽ và rất ngầu.
The bassist played a funky bassline during the concert.
Tay bass đã chơi một đoạn bassline rất ngầu trong suốt buổi hòa nhạc.
The bassist and drummer have great chemistry on stage.
Tay bass và tay trống có sự phối hợp tuyệt vời trên sân khấu.
The bassist's fingers moved quickly across the strings.
Những ngón tay của tay bass di chuyển nhanh chóng trên dây đàn.
The bassist provided a solid foundation for the band's sound.
Tay bass đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho âm thanh của ban nhạc.
The bassist's solo was a highlight of the performance.
Phần solo của tay bass là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
The bassist adjusted the tone knob on the amplifier.
Tay bass điều chỉnh núm điều chỉnh âm lượng trên bộ khuếch đại.
The bassist is known for their unique playing style.
Tay bass nổi tiếng với phong cách chơi độc đáo của họ.
The bassist and guitarist harmonized their parts beautifully.
Tay bass và tay guitar đã hòa âm các phần của họ một cách tuyệt đẹp.
The bassist tuned their instrument before the show.
Tay bass đã chỉnh lại nhạc cụ của họ trước buổi biểu diễn.
The bassist's groove kept the audience dancing all night.
Nhịp điệu của tay bass khiến khán giả nhảy suốt cả đêm.
talented bassist
bản nhạc bass tài năng
renowned bassist
bản nhạc bass nổi tiếng
skilled bassist
bản nhạc bass lành nghề
up-and-coming bassist
bản nhạc bass đầy triển vọng
the groove laid down by the drummer and bassist is tough and funky.
nhịp điệu mà tay trống và tay bass tạo ra mạnh mẽ và rất ngầu.
The bassist played a funky bassline during the concert.
Tay bass đã chơi một đoạn bassline rất ngầu trong suốt buổi hòa nhạc.
The bassist and drummer have great chemistry on stage.
Tay bass và tay trống có sự phối hợp tuyệt vời trên sân khấu.
The bassist's fingers moved quickly across the strings.
Những ngón tay của tay bass di chuyển nhanh chóng trên dây đàn.
The bassist provided a solid foundation for the band's sound.
Tay bass đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho âm thanh của ban nhạc.
The bassist's solo was a highlight of the performance.
Phần solo của tay bass là điểm nhấn của buổi biểu diễn.
The bassist adjusted the tone knob on the amplifier.
Tay bass điều chỉnh núm điều chỉnh âm lượng trên bộ khuếch đại.
The bassist is known for their unique playing style.
Tay bass nổi tiếng với phong cách chơi độc đáo của họ.
The bassist and guitarist harmonized their parts beautifully.
Tay bass và tay guitar đã hòa âm các phần của họ một cách tuyệt đẹp.
The bassist tuned their instrument before the show.
Tay bass đã chỉnh lại nhạc cụ của họ trước buổi biểu diễn.
The bassist's groove kept the audience dancing all night.
Nhịp điệu của tay bass khiến khán giả nhảy suốt cả đêm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now