bassists

[US]/[ˈbæsɪst]/
[UK]/[ˈbæsɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một nhạc sĩ chơi guitar bass; Một người chơi bass trong ban nhạc hoặc dàn nhạc.

Phrases & Collocations

amazing bassists

những tay bass tuyệt vời

hiring bassists

tuyển dụng tay bass

support bassists

hỗ trợ tay bass

famous bassists

những tay bass nổi tiếng

young bassists

những tay bass trẻ tuổi

talented bassists

những tay bass tài năng

watching bassists

ngắm nhìn các tay bass

meet bassists

gặp gỡ các tay bass

finding bassists

tìm kiếm các tay bass

great bassists

những tay bass xuất sắc

Example Sentences

many aspiring musicians dream of becoming successful bassists.

Nhiều nhạc sĩ trẻ khao khát trở thành bassist thành công.

the band hired new bassists to replace their previous member.

Băng nhạc đã thuê các bassist mới để thay thế thành viên trước đó.

experienced bassists often share their knowledge with younger players.

Các bassist có kinh nghiệm thường chia sẻ kiến thức của họ với các nhạc sĩ trẻ hơn.

the concert featured a showcase of talented local bassists.

Trận hòa có buổi trình diễn của các bassist tài năng địa phương.

several renowned bassists influenced jaco pastorius's style.

Một số bassist nổi tiếng đã ảnh hưởng đến phong cách của Jaco Pastorius.

the competition judged the skill of competing bassists.

Cuộc thi đánh giá kỹ năng của các bassist tham gia.

fans cheered wildly for their favorite bassists on stage.

Các fan hò reo cổ vũ cho các bassist yêu thích của họ trên sân khấu.

the studio recorded several outstanding bassists during the session.

Phòng thu đã ghi âm một số bassist xuất sắc trong buổi quay.

innovative bassists are constantly pushing the boundaries of the instrument.

Các bassist sáng tạo luôn không ngừng mở rộng giới hạn của nhạc cụ.

the documentary highlighted the contributions of legendary bassists.

Phim tài liệu nhấn mạnh những đóng góp của các bassist huyền thoại.

the workshop provided valuable lessons for aspiring young bassists.

Khóa học cung cấp những bài học quý giá cho các bassist trẻ đang ấp ủ ước mơ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now