| so sánh hơn | bassier |
bassy guitar sound
âm thanh guitar trầm
a bassy beat
nhịp điệu trầm
bassy undertones
phần trầm
a bassy melody
giai điệu trầm
bassy synth line
dòng synth trầm
the music was too bassy for my taste.
Nhạc quá nhiều tiếng bass theo sở thích của tôi.
he prefers bassy sounds in his music.
Anh ấy thích những âm thanh nhiều tiếng bass trong âm nhạc của mình.
the speaker produced a bassy tone that filled the room.
Loa tạo ra âm trầm vang vọng khắp căn phòng.
she adjusted the settings to make the audio more bassy.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt để âm thanh có nhiều tiếng bass hơn.
his voice has a naturally bassy quality.
Giọng nói của anh ấy có chất âm trầm tự nhiên.
the bassy beats made everyone want to dance.
Những nhịp điệu nhiều tiếng bass khiến ai cũng muốn nhảy.
the movie's soundtrack was rich and bassy.
Nhạc nền của bộ phim phong phú và nhiều tiếng bass.
they installed a bassy sound system in their car.
Họ đã lắp đặt một hệ thống âm thanh nhiều tiếng bass trong xe của mình.
the bassy echo in the hall was impressive.
Tiếng vọng âm trầm trong sảnh thật ấn tượng.
he loves the bassy tones of jazz music.
Anh ấy yêu thích những âm điệu nhiều tiếng bass của nhạc jazz.
bassy guitar sound
âm thanh guitar trầm
a bassy beat
nhịp điệu trầm
bassy undertones
phần trầm
a bassy melody
giai điệu trầm
bassy synth line
dòng synth trầm
the music was too bassy for my taste.
Nhạc quá nhiều tiếng bass theo sở thích của tôi.
he prefers bassy sounds in his music.
Anh ấy thích những âm thanh nhiều tiếng bass trong âm nhạc của mình.
the speaker produced a bassy tone that filled the room.
Loa tạo ra âm trầm vang vọng khắp căn phòng.
she adjusted the settings to make the audio more bassy.
Cô ấy điều chỉnh cài đặt để âm thanh có nhiều tiếng bass hơn.
his voice has a naturally bassy quality.
Giọng nói của anh ấy có chất âm trầm tự nhiên.
the bassy beats made everyone want to dance.
Những nhịp điệu nhiều tiếng bass khiến ai cũng muốn nhảy.
the movie's soundtrack was rich and bassy.
Nhạc nền của bộ phim phong phú và nhiều tiếng bass.
they installed a bassy sound system in their car.
Họ đã lắp đặt một hệ thống âm thanh nhiều tiếng bass trong xe của mình.
the bassy echo in the hall was impressive.
Tiếng vọng âm trầm trong sảnh thật ấn tượng.
he loves the bassy tones of jazz music.
Anh ấy yêu thích những âm điệu nhiều tiếng bass của nhạc jazz.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay