bastille

[Mỹ]/bæ'stiːl/
[Anh]/bæs'til/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pháo đài; nhà tù
Các dạng của từ
số nhiềubastilles

Cụm từ & Cách kết hợp

storming the Bastille

xâm chiếm Bastille

Bastille Day

Ngày Bastille

Câu ví dụ

Sade spends his time in the bastille.

Sade dành thời gian của mình trong nhà ngục Bastille.

With the fall of the Bastille in 1789, a wave of euphoria swept over Europe.

Với sự sụp đổ của Bastille vào năm 1789, một làn sóng hân hoan đã lan rộng khắp châu Âu.

political prisoners in the Bastille

những tù nhân chính trị trong nhà ngục Bastille

the fall of the Bastille

sự sụp đổ của Bastille

imprisoned in the Bastille

bị giam giữ trong nhà ngục Bastille

the storming of the Bastille marked the beginning of the French Revolution

cuộc tấn công vào Bastille đánh dấu sự khởi đầu của cuộc cách mạng Pháp

the Bastille was a symbol of royal tyranny

Bastille là biểu tượng của sự chuyên chế của hoàng gia

the Bastille was demolished in 1789

Bastille đã bị phá hủy vào năm 1789

the Bastille was originally built as a medieval fortress

Bastille ban đầu được xây dựng như một pháo đài thời trung cổ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay