bathroomware

[US]//ˈbɑːθruːm.weə(r)//
[UK]//ˈbæθruːm.wer//

Translation

n. các vật dụng, phụ kiện và đồ đạc được sử dụng trong phòng tắm, đặc biệt là để trang bị hoặc lắp đặt nó (ví dụ: các thiết bị và phần cứng); các thiết bị phòng tắm và phụ kiện vệ sinh chung, chẳng hạn như bồn rửa, nhà vệ sinh, vòi nước, bộ vòi sen và các thành phần liên quan; danh mục sản phẩm được bán cho phòng tắm trong các bối cảnh bán lẻ hoặc xây dựng.

Phrases & Collocations

bathroomware products

sản phẩm vệ sinh phòng tắm

buy bathroomware

mua đồ vệ sinh phòng tắm

bathroomware collection

bộ sưu tập đồ vệ sinh phòng tắm

bathroomware set

đồ vệ sinh phòng tắm套装

bathroomwares on sale

đồ vệ sinh phòng tắm giảm giá

bathroomware supplies

vật tư vệ sinh phòng tắm

bathroomware items

các mặt hàng vệ sinh phòng tắm

bathroomware accessories

phụ kiện vệ sinh phòng tắm

replace bathroomware

thay thế đồ vệ sinh phòng tắm

bathroomware installation

cài đặt đồ vệ sinh phòng tắm

Example Sentences

we upgraded the guest bathroom with modern bathroomware and brushed steel accents.

Chúng tôi đã nâng cấp nhà vệ sinh khách với thiết bị vệ sinh hiện đại và các chi tiết thép đánh bóng.

the contractor recommended durable bathroomware for high-traffic rental units.

Người thầu xây dựng đã khuyên nên sử dụng thiết bị vệ sinh bền bỉ cho các đơn vị cho thuê có lưu lượng lớn.

she compared bathroomware sets online before choosing a matching collection.

Cô ấy so sánh các bộ thiết bị vệ sinh trực tuyến trước khi chọn một bộ sưu tập phù hợp.

our hotel sources premium bathroomware to maintain a consistent brand look.

Khách sạn của chúng tôi tìm nguồn cung cấp thiết bị vệ sinh cao cấp để duy trì hình ảnh thương hiệu nhất quán.

the showroom displayed the latest bathroomware range in matte black finishes.

Phòng trưng bày đã trưng bày dòng thiết bị vệ sinh mới nhất với các lớp hoàn thiện màu đen mờ.

he replaced outdated bathroomware to improve the resale value of the apartment.

Anh ấy thay thế thiết bị vệ sinh lỗi thời để cải thiện giá trị tái bán của căn hộ.

the designer specified minimalist bathroomware to complement the stone tiles.

Nhà thiết kế đã chỉ định thiết bị vệ sinh tối giản để bổ sung cho gạch đá.

we ordered bathroomware in bulk to stay within the renovation budget.

Chúng tôi đã đặt hàng thiết bị vệ sinh theo số lượng lớn để giữ trong ngân sách sửa chữa.

the plumber installed the bathroomware carefully to prevent leaks and wobble.

Người thợ lắp đặt thiết bị vệ sinh cẩn thận để tránh rò rỉ và rung lắc.

they chose eco-friendly bathroomware to reduce water use without sacrificing comfort.

Họ chọn thiết bị vệ sinh thân thiện với môi trường để giảm lượng nước sử dụng mà không làm ảnh hưởng đến sự thoải mái.

the supplier offered a warranty on the bathroomware and free replacement parts.

Nhà cung cấp đã cung cấp bảo hành cho thiết bị vệ sinh và các bộ phận thay thế miễn phí.

after the remodel, the sleek bathroomware made the small space feel larger.

Sau khi cải tạo, thiết bị vệ sinh mảnh mai đã làm không gian nhỏ cảm giác rộng hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now