batna

[Mỹ]/ˈbæt.nə/
[Anh]/ˈbæt.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Best Alternative to a Negotiated Agreement
Các dạng của từ
số nhiềubatnas

Cụm từ & Cách kết hợp

strong batna

Điểm BATNA mạnh

weak batna

Điểm BATNA yếu

determine your batna

Xác định điểm BATNA của bạn

develop a batna

Xây dựng điểm BATNA

improve your batna

Cải thiện điểm BATNA của bạn

know your batna

Biết điểm BATNA của bạn

no batna

Không có điểm BATNA

assess the batna

Đánh giá điểm BATNA

reveal your batna

Bộc lộ điểm BATNA của bạn

worse batna

Điểm BATNA tồi tệ hơn

Câu ví dụ

always develop a batna before entering any negotiation.

Luôn phát triển một BATNA trước khi tham gia bất kỳ cuộc đàm phán nào.

a strong batna gives you more leverage at the negotiating table.

Một BATNA mạnh sẽ mang lại cho bạn nhiều quyền lực hơn tại bàn đàm phán.

if your batna is weak, the other party may pressure you to accept unfavorable terms.

Nếu BATNA của bạn yếu, bên kia có thể gây áp lực để bạn chấp nhận các điều khoản bất lợi.

you should never reveal your batna to the other side during negotiations.

Bạn không bao giờ nên tiết lộ BATNA của mình cho bên kia trong quá trình đàm phán.

having multiple batnas can significantly improve your bargaining position.

Có nhiều BATNA có thể cải thiện đáng kể vị thế mặc cả của bạn.

good negotiators always prepare a batna in case talks fail.

Các nhà đàm phán giỏi luôn chuẩn bị một BATNA以防 talks thất bại.

your batna should be realistic and achievable, not just a hypothetical option.

BATNA của bạn nên là một lựa chọn thực tế và khả thi, không chỉ là một lựa chọn giả định.

improving your batna before negotiation is a wise strategic move.

Cải thiện BATNA của bạn trước khi đàm phán là một bước đi chiến lược khôn ngoan.

without a solid batna, you risk making desperate concessions.

Không có một BATNA vững chắc, bạn có nguy cơ phải nhượng bộ một cách tuyệt vọng.

a batna serves as your backup plan when negotiations break down.

BATNA đóng vai trò là kế hoạch dự phòng khi đàm phán đổ vỡ.

companies often create internal batnas to protect their interests.

Các công ty thường tạo ra các BATNA nội bộ để bảo vệ lợi ích của họ.

the strength of your batna determines your willingness to walk away.

Độ mạnh của BATNA của bạn quyết định mức độ sẵn sàng rời đi của bạn.

negotiators without a batna often settle for less than they deserve.

Các nhà đàm phán không có BATNA thường chấp nhận ít hơn những gì họ xứng đáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay