batteurs

[Mỹ]/bæˈtɜːz/
[Anh]/bæˈtɜːrz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của batteur; các nhạc sĩ chơi nhạc cụ gõ, đặc biệt là các tay trống nhạc jazz.

Câu ví dụ

the chef recommended using batteurs for perfectly whipped cream.

Bếp trưởng khuyên nên sử dụng batteurs để tạo kem đánh bông hoàn hảo.

these stainless steel batteurs are essential for any professional kitchen.

Các batteurs bằng thép không gỉ này là thiết yếu cho bất kỳ nhà bếp chuyên nghiệp nào.

hand batteurs work well for small batches of meringue.

Các batteurs tay hoạt động tốt cho các lô meringue nhỏ.

electric batteurs save time when making large quantities of batter.

Các batteurs điện tiết kiệm thời gian khi làm lượng bột lớn.

clean the batteurs thoroughly after each use.

Vệ sinh batteurs kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng.

the balloon batteurs create more volume than standard designs.

Các batteurs dạng quả bóng tạo ra thể tích lớn hơn so với thiết kế tiêu chuẩn.

replace the batteurs when the wires become bent.

Thay thế batteurs khi các sợi dây bị cong.

silicone-coated batteurs protect non-stick surfaces.

Các batteurs phủ silicone bảo vệ bề mặt chống dính.

a good set of batteurs should last for years with proper care.

Một bộ batteurs tốt nên có thể sử dụng trong nhiều năm với việc chăm sóc đúng cách.

the recipe specifically calls for wire batteurs.

Công thức đặc biệt yêu cầu sử dụng batteurs bằng dây.

batteurs with ergonomic handles reduce wrist strain during extended use.

Các batteurs có tay cầm thiết kế công học giúp giảm mỏi cổ tay khi sử dụng kéo dài.

always use cold ingredients when beating with batteurs.

Luôn sử dụng nguyên liệu lạnh khi đánh bằng batteurs.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay