go battier
đi battier
battier than ever
battier hơn bao giờ hết
he's gone battier.
anh ấy đã đi battier rồi.
she became battier with each passing day.
Cô ấy ngày càng trở nên điên hơn mỗi ngày trôi qua.
his battier ideas often surprised his friends.
Những ý tưởng điên rồ của anh ấy thường khiến bạn bè bất ngờ.
after the argument, he seemed even battier than usual.
Sau cuộc tranh luận, anh ấy có vẻ còn điên hơn bình thường.
the battier the plan, the more fun it is.
Kế hoạch càng điên rồ, càng thú vị.
she has a battier sense of humor than anyone i know.
Cô ấy có khiếu hài hước điên hơn bất kỳ ai tôi biết.
his battier behavior was hard to ignore.
Hành vi điên rồ của anh ấy khó có thể bỏ qua.
they laughed at his battier ideas during the meeting.
Họ đã cười nhạo những ý tưởng điên rồ của anh ấy trong cuộc họp.
she always has the battier suggestions for our trips.
Cô ấy luôn có những gợi ý điên rồ nhất cho những chuyến đi của chúng tôi.
the battier the situation, the more creative he becomes.
Tình huống càng điên rồ, anh ấy càng trở nên sáng tạo hơn.
his battier antics kept everyone entertained.
Những trò nghịch ngợm điên rồ của anh ấy khiến mọi người đều thích thú.
go battier
đi battier
battier than ever
battier hơn bao giờ hết
he's gone battier.
anh ấy đã đi battier rồi.
she became battier with each passing day.
Cô ấy ngày càng trở nên điên hơn mỗi ngày trôi qua.
his battier ideas often surprised his friends.
Những ý tưởng điên rồ của anh ấy thường khiến bạn bè bất ngờ.
after the argument, he seemed even battier than usual.
Sau cuộc tranh luận, anh ấy có vẻ còn điên hơn bình thường.
the battier the plan, the more fun it is.
Kế hoạch càng điên rồ, càng thú vị.
she has a battier sense of humor than anyone i know.
Cô ấy có khiếu hài hước điên hơn bất kỳ ai tôi biết.
his battier behavior was hard to ignore.
Hành vi điên rồ của anh ấy khó có thể bỏ qua.
they laughed at his battier ideas during the meeting.
Họ đã cười nhạo những ý tưởng điên rồ của anh ấy trong cuộc họp.
she always has the battier suggestions for our trips.
Cô ấy luôn có những gợi ý điên rồ nhất cho những chuyến đi của chúng tôi.
the battier the situation, the more creative he becomes.
Tình huống càng điên rồ, anh ấy càng trở nên sáng tạo hơn.
his battier antics kept everyone entertained.
Những trò nghịch ngợm điên rồ của anh ấy khiến mọi người đều thích thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay