batting averages
thống kê đánh bóng trung bình
batting order
thứ tự đánh bóng
record battings
thành tích đánh bóng
career battings
thành tích sự nghiệp đánh bóng
battings statistics
thống kê đánh bóng
analyze battings
phân tích đánh bóng
improve battings
cải thiện đánh bóng
compare battings
so sánh đánh bóng
the team improved their batting average this season.
đội đã cải thiện thành tích đánh bóng trung bình của họ trong mùa giải này.
he practiced his batting skills every day.
anh ấy đã luyện tập kỹ năng đánh bóng của mình mỗi ngày.
her batting performance was outstanding in the tournament.
kết quả đánh bóng của cô ấy rất xuất sắc trong giải đấu.
the coach focused on improving the players' batting techniques.
huấn luyện viên tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật đánh bóng của các cầu thủ.
batting practice is essential for any aspiring player.
luyện tập đánh bóng là điều cần thiết cho bất kỳ cầu thủ nào có tham vọng.
he hit several home runs during his batting session.
anh ấy đã đánh được nhiều cú home run trong buổi tập đánh bóng của mình.
the batting order was changed before the game.
thứ tự đánh bóng đã được thay đổi trước trận đấu.
her batting technique has improved significantly.
kỹ thuật đánh bóng của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
they analyzed the batting statistics to strategize for the next game.
họ đã phân tích số liệu thống kê đánh bóng để lên kế hoạch cho trận đấu tiếp theo.
the young player showed great promise in his batting.
cầu thủ trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong khả năng đánh bóng của mình.
batting averages
thống kê đánh bóng trung bình
batting order
thứ tự đánh bóng
record battings
thành tích đánh bóng
career battings
thành tích sự nghiệp đánh bóng
battings statistics
thống kê đánh bóng
analyze battings
phân tích đánh bóng
improve battings
cải thiện đánh bóng
compare battings
so sánh đánh bóng
the team improved their batting average this season.
đội đã cải thiện thành tích đánh bóng trung bình của họ trong mùa giải này.
he practiced his batting skills every day.
anh ấy đã luyện tập kỹ năng đánh bóng của mình mỗi ngày.
her batting performance was outstanding in the tournament.
kết quả đánh bóng của cô ấy rất xuất sắc trong giải đấu.
the coach focused on improving the players' batting techniques.
huấn luyện viên tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật đánh bóng của các cầu thủ.
batting practice is essential for any aspiring player.
luyện tập đánh bóng là điều cần thiết cho bất kỳ cầu thủ nào có tham vọng.
he hit several home runs during his batting session.
anh ấy đã đánh được nhiều cú home run trong buổi tập đánh bóng của mình.
the batting order was changed before the game.
thứ tự đánh bóng đã được thay đổi trước trận đấu.
her batting technique has improved significantly.
kỹ thuật đánh bóng của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
they analyzed the batting statistics to strategize for the next game.
họ đã phân tích số liệu thống kê đánh bóng để lên kế hoạch cho trận đấu tiếp theo.
the young player showed great promise in his batting.
cầu thủ trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn trong khả năng đánh bóng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay