avoid failures
tránh thất bại
past failures
những thất bại trong quá khứ
learning failures
những thất bại trong học tập
fear of failure
sợ thất bại
accept failures
chấp nhận thất bại
analyze failures
phân tích thất bại
prevent failures
ngăn ngừa thất bại
repeated failures
những thất bại lặp đi lặp lại
despite failures
bất chấp những thất bại
initial failures
những thất bại ban đầu
the project faced numerous failures due to poor planning.
Dự án đã phải đối mặt với nhiều thất bại do kế hoạch kém.
we learned valuable lessons from our past failures.
Chúng tôi đã học được những bài học quý giá từ những thất bại trong quá khứ.
despite the failures, she remained optimistic about the future.
Bất chấp những thất bại, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.
he analyzed the failures to understand what went wrong.
Anh ấy đã phân tích những thất bại để hiểu chuyện gì đã sai.
success often comes after a series of failures.
Thành công thường đến sau một loạt các thất bại.
the team accepted responsibility for the failures in the system.
Đội ngũ đã chịu trách nhiệm về những thất bại trong hệ thống.
don't be afraid of failures; they are a part of learning.
Đừng sợ những thất bại; chúng là một phần của quá trình học hỏi.
the company attributed the failures to market competition.
Công ty quy trách nhiệm cho những thất bại là do cạnh tranh thị trường.
we need to prevent future failures by improving our processes.
Chúng ta cần ngăn chặn những thất bại trong tương lai bằng cách cải thiện quy trình của mình.
the investigation revealed several contributing factors to the failures.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một số yếu tố góp phần vào những thất bại.
the repeated failures led to a reassessment of the strategy.
Những thất bại lặp đi lặp lại đã dẫn đến việc đánh giá lại chiến lược.
she viewed failures as opportunities for growth and improvement.
Cô ấy coi những thất bại là cơ hội để phát triển và cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay