battleplane squadron
phi đội máy bay chiến đấu
vintage battleplane museum
bảo tàng máy bay chiến đấu cổ điển
fast-moving battleplane
máy bay chiến đấu nhanh
experimental battleplane design
thiết kế máy bay chiến đấu thử nghiệm
soviet-era battleplane
máy bay chiến đấu thời kỳ Liên Xô
iconic battleplane silhouette
hình dáng máy bay chiến đấu mang tính biểu tượng
modernized battleplane technology
công nghệ máy bay chiến đấu hiện đại hóa
the battleplane soared above the clouds.
chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên trên những đám mây.
we need to deploy the battleplane for the mission.
chúng ta cần triển khai máy bay chiến đấu cho nhiệm vụ.
the battleplane was equipped with advanced technology.
máy bay chiến đấu được trang bị công nghệ tiên tiến.
during the exercise, the battleplane demonstrated its agility.
trong quá trình huấn luyện, máy bay chiến đấu đã thể hiện sự linh hoạt của nó.
the pilots trained extensively to operate the battleplane.
các phi công đã huấn luyện cường độ cao để điều khiển máy bay chiến đấu.
the battleplane played a crucial role in the operation.
máy bay chiến đấu đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch.
they designed the battleplane for maximum efficiency.
họ thiết kế máy bay chiến đấu để đạt hiệu quả tối đa.
the battleplane's stealth features made it hard to detect.
các tính năng tàng hình của máy bay chiến đấu khiến nó khó bị phát hiện.
we watched the battleplane perform aerial maneuvers.
chúng tôi đã xem máy bay chiến đấu thực hiện các động tác nhào lộn trên không.
the battleplane was deployed in response to the threat.
máy bay chiến đấu đã được triển khai để ứng phó với mối đe dọa.
battleplane squadron
phi đội máy bay chiến đấu
vintage battleplane museum
bảo tàng máy bay chiến đấu cổ điển
fast-moving battleplane
máy bay chiến đấu nhanh
experimental battleplane design
thiết kế máy bay chiến đấu thử nghiệm
soviet-era battleplane
máy bay chiến đấu thời kỳ Liên Xô
iconic battleplane silhouette
hình dáng máy bay chiến đấu mang tính biểu tượng
modernized battleplane technology
công nghệ máy bay chiến đấu hiện đại hóa
the battleplane soared above the clouds.
chiếc máy bay chiến đấu bay vút lên trên những đám mây.
we need to deploy the battleplane for the mission.
chúng ta cần triển khai máy bay chiến đấu cho nhiệm vụ.
the battleplane was equipped with advanced technology.
máy bay chiến đấu được trang bị công nghệ tiên tiến.
during the exercise, the battleplane demonstrated its agility.
trong quá trình huấn luyện, máy bay chiến đấu đã thể hiện sự linh hoạt của nó.
the pilots trained extensively to operate the battleplane.
các phi công đã huấn luyện cường độ cao để điều khiển máy bay chiến đấu.
the battleplane played a crucial role in the operation.
máy bay chiến đấu đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch.
they designed the battleplane for maximum efficiency.
họ thiết kế máy bay chiến đấu để đạt hiệu quả tối đa.
the battleplane's stealth features made it hard to detect.
các tính năng tàng hình của máy bay chiến đấu khiến nó khó bị phát hiện.
we watched the battleplane perform aerial maneuvers.
chúng tôi đã xem máy bay chiến đấu thực hiện các động tác nhào lộn trên không.
the battleplane was deployed in response to the threat.
máy bay chiến đấu đã được triển khai để ứng phó với mối đe dọa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay