battlewagon

[Mỹ]/ˈbætəlˌweɡɒn/
[Anh]/ˈbætəlˌwægən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con tàu chiến hoặc xe tăng lớn, được bọc thép nặng.
Word Forms
số nhiềubattlewagons

Cụm từ & Cách kết hợp

battlewagon in action

tàu chiến trong hành động

Câu ví dụ

the battlewagon rolled into the fray with great force.

Chiến hạm cuồng vọng lao vào trận chiến với sức mạnh lớn.

he designed a battlewagon that could withstand heavy artillery.

Anh ấy đã thiết kế một chiến hạm có thể chịu được pháo binh hạng nặng.

the crew prepared the battlewagon for the upcoming mission.

Phi hành đoàn đã chuẩn bị chiến hạm cho nhiệm vụ sắp tới.

during the war, the battlewagon became a symbol of strength.

Trong chiến tranh, chiến hạm trở thành biểu tượng của sức mạnh.

the battlewagon's armor was reinforced for better protection.

Giáp của chiến hạm đã được gia cố để bảo vệ tốt hơn.

they used the battlewagon to transport troops across the battlefield.

Họ sử dụng chiến hạm để vận chuyển quân đội qua chiến trường.

the battlewagon's speed surprised the enemy forces.

Tốc độ của chiến hạm khiến quân địch bất ngờ.

with a battlewagon at their disposal, they felt invincible.

Với một chiến hạm trong tay, họ cảm thấy bất khả chiến bại.

they celebrated their victory with a parade featuring the battlewagon.

Họ ăn mừng chiến thắng của mình bằng một cuộc diễu hành có sự góp mặt của chiến hạm.

the battlewagon was equipped with advanced technology for combat.

Chiến hạm được trang bị công nghệ tiên tiến để chiến đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay