bauhaus

[Mỹ]/ˈbauˌhaus/
[Anh]/ˈbaʊˌhaʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phong trào kiến trúc Bauhaus (một phong cách kiến trúc của Đức);Bauhaus (tên riêng của người Đức)
Các dạng của từ
số nhiềubauhauss

Cụm từ & Cách kết hợp

Bauhaus movement

phong trào Bauhaus

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay