bayats

[Mỹ]/ˈbeɪæts/
[Anh]/ˈbeɪæts/

Dịch

n. người Bayat; một nhóm dân tộc gốc Iran và Trung Á
prop. n. Bayat (tên riêng chỉ nhóm dân tộc này)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay