stales bread
bánh mì cũ
stales food
thực phẩm cũ
stales air
không khí cũ
stales water
nước cũ
stales ideas
ý tưởng cũ
stales news
tin tức cũ
stales jokes
phát hiện lỗi
stales relationships
mối quan hệ cũ
stales trends
xu hướng cũ
stales opinions
ý kiến cũ
the bread stales quickly if left out.
Bánh mì sẽ bị ôi nhanh chóng nếu để bên ngoài.
don't let the conversation stales; keep it interesting.
Đừng để cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán; hãy giữ cho nó thú vị.
the air in the room stales after too long.
Không khí trong phòng sẽ trở nên cũ kỹ sau một thời gian quá dài.
his jokes stales after telling them too many times.
Những câu đùa của anh ấy trở nên nhàm chán sau khi kể chúng quá nhiều lần.
the milk stales if not refrigerated.
Sữa sẽ bị ôi nếu không được bảo quản trong tủ lạnh.
she noticed the flowers stales in the vase.
Cô ấy nhận thấy hoa đã héo tàn trong bình.
the discussion stales without new ideas.
Cuộc thảo luận trở nên nhàm chán nếu không có những ý tưởng mới.
food stales when exposed to air for too long.
Thực phẩm sẽ bị ôi khi tiếp xúc với không khí quá lâu.
his enthusiasm stales after repeated failures.
Niềm nhiệt tình của anh ấy sẽ giảm dần sau những lần thất bại lặp đi lặp lại.
the excitement stales as the event approaches.
Sự phấn khích sẽ giảm dần khi sự kiện đến gần.
stales bread
bánh mì cũ
stales food
thực phẩm cũ
stales air
không khí cũ
stales water
nước cũ
stales ideas
ý tưởng cũ
stales news
tin tức cũ
stales jokes
phát hiện lỗi
stales relationships
mối quan hệ cũ
stales trends
xu hướng cũ
stales opinions
ý kiến cũ
the bread stales quickly if left out.
Bánh mì sẽ bị ôi nhanh chóng nếu để bên ngoài.
don't let the conversation stales; keep it interesting.
Đừng để cuộc trò chuyện trở nên nhàm chán; hãy giữ cho nó thú vị.
the air in the room stales after too long.
Không khí trong phòng sẽ trở nên cũ kỹ sau một thời gian quá dài.
his jokes stales after telling them too many times.
Những câu đùa của anh ấy trở nên nhàm chán sau khi kể chúng quá nhiều lần.
the milk stales if not refrigerated.
Sữa sẽ bị ôi nếu không được bảo quản trong tủ lạnh.
she noticed the flowers stales in the vase.
Cô ấy nhận thấy hoa đã héo tàn trong bình.
the discussion stales without new ideas.
Cuộc thảo luận trở nên nhàm chán nếu không có những ý tưởng mới.
food stales when exposed to air for too long.
Thực phẩm sẽ bị ôi khi tiếp xúc với không khí quá lâu.
his enthusiasm stales after repeated failures.
Niềm nhiệt tình của anh ấy sẽ giảm dần sau những lần thất bại lặp đi lặp lại.
the excitement stales as the event approaches.
Sự phấn khích sẽ giảm dần khi sự kiện đến gần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay