establish beachheads
thiết lập các khu vực đổ bộ
secure beachheads
đảm bảo an toàn các khu vực đổ bộ
gain beachheads
thu được các khu vực đổ bộ
fortify beachheads
củng cố các khu vực đổ bộ
hold beachheads
giữ vững các khu vực đổ bộ
lost beachheads
mất các khu vực đổ bộ
multiple beachheads
nhiều khu vực đổ bộ
strategic beachheads
các khu vực đổ bộ chiến lược
defend beachheads
phòng thủ các khu vực đổ bộ
beachheads of power
các khu vực đổ bộ quyền lực
they established beachheads along the coastline.
họ đã thiết lập các khu vực đổ bộ dọc theo bờ biển.
the soldiers secured several beachheads during the operation.
các binh lính đã bảo vệ thành công nhiều khu vực đổ bộ trong quá trình tác chiến.
beachheads are crucial for launching further attacks.
các khu vực đổ bộ rất quan trọng để tiến hành các cuộc tấn công tiếp theo.
they planned to expand their beachheads into the interior.
họ dự định mở rộng các khu vực đổ bộ vào sâu bên trong.
securing beachheads requires careful strategy and planning.
việc bảo vệ các khu vực đổ bộ đòi hỏi chiến lược và kế hoạch cẩn thận.
the team faced challenges while establishing beachheads.
nhóm đã phải đối mặt với những thách thức trong khi thiết lập các khu vực đổ bộ.
beachheads can serve as a launching point for reinforcements.
các khu vực đổ bộ có thể đóng vai trò là điểm xuất phát cho các lực lượng tăng viện.
they managed to hold their beachheads against enemy forces.
họ đã cố gắng giữ vững các khu vực đổ bộ trước lực lượng địch.
establishing beachheads was essential for their success.
việc thiết lập các khu vực đổ bộ là điều cần thiết cho sự thành công của họ.
the commander praised the troops for securing the beachheads.
tướng chỉ huy đã khen ngợi các binh lính vì đã bảo vệ thành công các khu vực đổ bộ.
establish beachheads
thiết lập các khu vực đổ bộ
secure beachheads
đảm bảo an toàn các khu vực đổ bộ
gain beachheads
thu được các khu vực đổ bộ
fortify beachheads
củng cố các khu vực đổ bộ
hold beachheads
giữ vững các khu vực đổ bộ
lost beachheads
mất các khu vực đổ bộ
multiple beachheads
nhiều khu vực đổ bộ
strategic beachheads
các khu vực đổ bộ chiến lược
defend beachheads
phòng thủ các khu vực đổ bộ
beachheads of power
các khu vực đổ bộ quyền lực
they established beachheads along the coastline.
họ đã thiết lập các khu vực đổ bộ dọc theo bờ biển.
the soldiers secured several beachheads during the operation.
các binh lính đã bảo vệ thành công nhiều khu vực đổ bộ trong quá trình tác chiến.
beachheads are crucial for launching further attacks.
các khu vực đổ bộ rất quan trọng để tiến hành các cuộc tấn công tiếp theo.
they planned to expand their beachheads into the interior.
họ dự định mở rộng các khu vực đổ bộ vào sâu bên trong.
securing beachheads requires careful strategy and planning.
việc bảo vệ các khu vực đổ bộ đòi hỏi chiến lược và kế hoạch cẩn thận.
the team faced challenges while establishing beachheads.
nhóm đã phải đối mặt với những thách thức trong khi thiết lập các khu vực đổ bộ.
beachheads can serve as a launching point for reinforcements.
các khu vực đổ bộ có thể đóng vai trò là điểm xuất phát cho các lực lượng tăng viện.
they managed to hold their beachheads against enemy forces.
họ đã cố gắng giữ vững các khu vực đổ bộ trước lực lượng địch.
establishing beachheads was essential for their success.
việc thiết lập các khu vực đổ bộ là điều cần thiết cho sự thành công của họ.
the commander praised the troops for securing the beachheads.
tướng chỉ huy đã khen ngợi các binh lính vì đã bảo vệ thành công các khu vực đổ bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay