beaconed his arrival
đã báo hiệu sự xuất hiện của mình
the lighthouse beaconed ships safely to shore.
ngọn hải đăng báo hiệu an toàn cho tàu thuyền vào bờ.
the signal beaconed the start of the race.
tín hiệu báo hiệu sự khởi đầu của cuộc đua.
she beaconed her friends to come over.
Cô ấy báo hiệu cho bạn bè đến.
his enthusiasm beaconed others to join the project.
Niềm đam mê của anh ấy báo hiệu những người khác tham gia dự án.
the bright lights beaconed the travelers in the dark.
Ánh đèn rực rỡ báo hiệu cho những người hành khách trong bóng tối.
they beaconed help from the nearby village.
Họ báo hiệu nhờ sự giúp đỡ từ làng lân cận.
the star beaconed in the night sky.
Ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
the advertisement beaconed customers to the store.
Quảng cáo báo hiệu khách hàng đến cửa hàng.
the campfire beaconed the lost hikers.
Ngọn lửa trại báo hiệu cho những người đi bộ đường dài bị lạc.
he beaconed for attention during the meeting.
Anh ấy báo hiệu để thu hút sự chú ý trong cuộc họp.
beaconed his arrival
đã báo hiệu sự xuất hiện của mình
the lighthouse beaconed ships safely to shore.
ngọn hải đăng báo hiệu an toàn cho tàu thuyền vào bờ.
the signal beaconed the start of the race.
tín hiệu báo hiệu sự khởi đầu của cuộc đua.
she beaconed her friends to come over.
Cô ấy báo hiệu cho bạn bè đến.
his enthusiasm beaconed others to join the project.
Niềm đam mê của anh ấy báo hiệu những người khác tham gia dự án.
the bright lights beaconed the travelers in the dark.
Ánh đèn rực rỡ báo hiệu cho những người hành khách trong bóng tối.
they beaconed help from the nearby village.
Họ báo hiệu nhờ sự giúp đỡ từ làng lân cận.
the star beaconed in the night sky.
Ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.
the advertisement beaconed customers to the store.
Quảng cáo báo hiệu khách hàng đến cửa hàng.
the campfire beaconed the lost hikers.
Ngọn lửa trại báo hiệu cho những người đi bộ đường dài bị lạc.
he beaconed for attention during the meeting.
Anh ấy báo hiệu để thu hút sự chú ý trong cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay