beacons of hope
đèn hải đăng hy vọng
search beacons
đèn tìm kiếm
beacon of light
đèn hải đăng của ánh sáng
beacon tower
tháp đèn hải đăng
coastal beacons
đèn hải đăng ven biển
navigational beacons
đèn hải đăng dẫn đường
beacon of progress
đèn hải đăng của sự tiến bộ
beacons of innovation
đèn hải đăng của sự đổi mới
the beacons guided the ships safely to shore.
Các tín hiệu đã hướng dẫn các con tàu đến bờ an toàn.
in the fog, the beacons were barely visible.
Trong sương mù, các tín hiệu hầu như không nhìn thấy.
beacons are essential for navigation at sea.
Các tín hiệu rất cần thiết cho việc điều hướng trên biển.
the lighthouse serves as one of the main beacons.
Ngọn hải đăng đóng vai trò là một trong những tín hiệu chính.
emergency beacons can save lives in distress situations.
Các tín hiệu khẩn cấp có thể cứu sống người gặp nạn.
beacons emit signals to help locate missing persons.
Các tín hiệu phát ra tín hiệu để giúp tìm kiếm người mất tích.
modern technology has improved the efficiency of beacons.
Công nghệ hiện đại đã cải thiện hiệu quả của các tín hiệu.
beacons are used in various industries for tracking purposes.
Các tín hiệu được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để phục vụ mục đích theo dõi.
we installed beacons throughout the park for better navigation.
Chúng tôi đã lắp đặt các tín hiệu khắp công viên để điều hướng tốt hơn.
beacons can be powered by solar energy for sustainability.
Các tín hiệu có thể được sử dụng năng lượng mặt trời để đảm bảo tính bền vững.
beacons of hope
đèn hải đăng hy vọng
search beacons
đèn tìm kiếm
beacon of light
đèn hải đăng của ánh sáng
beacon tower
tháp đèn hải đăng
coastal beacons
đèn hải đăng ven biển
navigational beacons
đèn hải đăng dẫn đường
beacon of progress
đèn hải đăng của sự tiến bộ
beacons of innovation
đèn hải đăng của sự đổi mới
the beacons guided the ships safely to shore.
Các tín hiệu đã hướng dẫn các con tàu đến bờ an toàn.
in the fog, the beacons were barely visible.
Trong sương mù, các tín hiệu hầu như không nhìn thấy.
beacons are essential for navigation at sea.
Các tín hiệu rất cần thiết cho việc điều hướng trên biển.
the lighthouse serves as one of the main beacons.
Ngọn hải đăng đóng vai trò là một trong những tín hiệu chính.
emergency beacons can save lives in distress situations.
Các tín hiệu khẩn cấp có thể cứu sống người gặp nạn.
beacons emit signals to help locate missing persons.
Các tín hiệu phát ra tín hiệu để giúp tìm kiếm người mất tích.
modern technology has improved the efficiency of beacons.
Công nghệ hiện đại đã cải thiện hiệu quả của các tín hiệu.
beacons are used in various industries for tracking purposes.
Các tín hiệu được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp để phục vụ mục đích theo dõi.
we installed beacons throughout the park for better navigation.
Chúng tôi đã lắp đặt các tín hiệu khắp công viên để điều hướng tốt hơn.
beacons can be powered by solar energy for sustainability.
Các tín hiệu có thể được sử dụng năng lượng mặt trời để đảm bảo tính bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay