beader

[Mỹ]/ˈbiːdər/
[Anh]/ˈbiːdər/

Dịch

n.Một người làm đồ trang sức hoặc các vật phẩm khác bằng hạt.; Một công cụ để tạo viền hạt trên vải.; Một thiết bị để uốn cong hoặc bẻ cong kim loại hoặc các vật liệu khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

beader string

dây hạt

string beader

chuỗi hạt

beading beader

lưu niệm hạt

professional beader

người làm hạt chuyên nghiệp

beader's needle

kim của người làm hạt

beading beader tools

dụng cụ làm hạt

beader's art

nghệ thuật của người làm hạt

learn beader skills

học kỹ năng làm hạt

beader's workshop

xưởng của người làm hạt

Câu ví dụ

she is a talented beader who creates beautiful jewelry.

Cô ấy là một người thợ làm vòng đeo tay tài năng, người tạo ra những đồ trang sức tuyệt đẹp.

the beader used vibrant colors to enhance the design.

Người thợ làm vòng đeo tay đã sử dụng những màu sắc tươi sáng để làm nổi bật thiết kế.

many beaders prefer using high-quality materials for their projects.

Nhiều người thợ làm vòng đeo tay thích sử dụng vật liệu chất lượng cao cho các dự án của họ.

the beader showcased her work at the local craft fair.

Người thợ làm vòng đeo tay đã trưng bày tác phẩm của mình tại hội chợ thủ công địa phương.

beaders often share tips and techniques online.

Những người thợ làm vòng đeo tay thường chia sẻ các mẹo và kỹ thuật trực tuyến.

she joined a club for beaders to meet others with similar interests.

Cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho những người thợ làm vòng đeo tay để gặp gỡ những người có sở thích tương tự.

the beader created a stunning necklace for the event.

Người thợ làm vòng đeo tay đã tạo ra một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp cho sự kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay