beadwork jewelry
trang sức làm từ hạt cườm
intricate beadwork patterns
các họa tiết hạt cườm phức tạp
traditional beadwork designs
các thiết kế hạt cườm truyền thống
beadwork embroidery
thêu hạt cườm
native american beadwork
trang sức hạt cườm của người Mỹ bản địa
beadwork accessories
phụ kiện làm từ hạt cườm
beautiful beadwork artwork
tác phẩm nghệ thuật làm từ hạt cườm tuyệt đẹp
beadwork for beginners
hạt cườm cho người mới bắt đầu
learn beadwork techniques
học các kỹ thuật làm hạt cườm
she enjoys creating intricate beadwork designs.
Cô ấy thích tạo ra các thiết kế mỹ nghệ bằng hạt cườm phức tạp.
beadwork can be a relaxing and rewarding hobby.
Nghệ thuật làm đồ trang sức bằng hạt cườm có thể là một sở thích thư giãn và bổ ích.
he learned the art of beadwork from his grandmother.
Anh ấy đã học nghệ thuật làm đồ trang sức bằng hạt cườm từ bà của mình.
many cultures have a rich tradition of beadwork.
Nhiều nền văn hóa có một truyền thống lâu đời về mỹ nghệ bằng hạt cườm.
she sells her beadwork at local craft fairs.
Cô ấy bán đồ mỹ nghệ bằng hạt cườm của mình tại các hội chợ thủ công địa phương.
beadwork can enhance the beauty of clothing and accessories.
Mỹ nghệ bằng hạt cườm có thể tăng thêm vẻ đẹp cho quần áo và phụ kiện.
he spent hours perfecting his beadwork techniques.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện các kỹ thuật làm đồ trang sức bằng hạt cườm của mình.
beadwork is often used in traditional ceremonies.
Mỹ nghệ bằng hạt cườm thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
she teaches beadwork classes at the community center.
Cô ấy dạy các lớp học làm đồ trang sức bằng hạt cườm tại trung tâm cộng đồng.
beadwork can be a form of self-expression.
Mỹ nghệ bằng hạt cườm có thể là một hình thức thể hiện bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay