beaked

[Mỹ]/bi:kt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có mỏ, giống như mỏ của một con chim.

Cụm từ & Cách kết hợp

a beaked bird

một loài chim có mỏ

a beaked mask

một chiếc mặt nạ có mỏ

beaked whale

cá voi có mỏ

Câu ví dụ

The results also suggested beaked whales (Ziphiidae) and bowhead whale (Balaena mysticetus) had a relatively closer affinity.

Kết quả cũng cho thấy cá nhà tạng (Ziphiidae) và cá đầu bò (Balaena mysticetus) có sự tương đồng tương đối.

The beaked bird perched on the branch.

Con chim có mỏ đã đậu trên nhánh cây.

The beaked mask covered the actor's face.

Chiếc mặt nạ có mỏ đã che đi khuôn mặt của diễn viên.

The beaked ship sailed across the ocean.

Con tàu có mỏ đã đi qua đại dương.

The beaked dinosaur roamed the prehistoric land.

Bạo long có mỏ đã đi lang thang trên vùng đất tiền sử.

The beaked turtle swam gracefully in the pond.

Con rùa có mỏ đã bơi một cách duyên dáng trong ao.

The beaked mask was used in the traditional dance.

Chiếc mặt nạ có mỏ đã được sử dụng trong điệu nhảy truyền thống.

The beaked instrument produced a unique sound.

Dụng cụ có mỏ đã tạo ra một âm thanh độc đáo.

The beaked creature dug for worms in the soil.

Sinh vật có mỏ đã đào giun trong đất.

The beaked plant attracted hummingbirds for pollination.

Cây có mỏ đã thu hút chim ruồi để thụ phấn.

The beaked sculpture was displayed in the art gallery.

Bức điêu khắc có mỏ đã được trưng bày trong phòng trưng bày nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay