beakfuls of water
vài hớp nước
beakfuls of laughter
vài hớp tiếng cười
beakfuls of information
vài hớp thông tin
the bird took beakfuls of seeds from the feeder.
chim đã lấy những mẩu thức ăn bằng mỏ từ cái máng.
she watched the ducks take beakfuls of bread crumbs.
cô ấy nhìn những con vịt lấy những mẩu bánh mì vụn bằng mỏ.
the parrot filled its beakfuls with colorful fruits.
con vẹt đã lấp đầy mỏ của nó bằng những trái cây đầy màu sắc.
he scattered grains for the birds to gather beakfuls.
anh ta rải ngũ cốc để chim có thể thu thập những mẩu thức ăn bằng mỏ.
the chicken clucked as it took beakfuls of corn.
con gà gáy khi nó lấy những mẩu ngô bằng mỏ.
in the park, the pigeons were busy collecting beakfuls of food.
trong công viên, những con bồ câu đang bận rộn thu thập những mẩu thức ăn bằng mỏ.
the seagulls swooped down for beakfuls of fish scraps.
những con chim nhại lao xuống để lấy những mẩu thức ăn thừa của cá bằng mỏ.
she enjoyed watching the sparrows take beakfuls of crumbs.
cô ấy thích xem những con chim sẻ lấy những mẩu vụn bằng mỏ.
the finch gathered beakfuls of sunflower seeds.
chim sẻ non đã thu thập những mẩu hạt hướng dương bằng mỏ.
at the lake, the geese were taking beakfuls of grass.
ở hồ, những con ngỗng đang lấy những mẩu cỏ bằng mỏ.
beakfuls of water
vài hớp nước
beakfuls of laughter
vài hớp tiếng cười
beakfuls of information
vài hớp thông tin
the bird took beakfuls of seeds from the feeder.
chim đã lấy những mẩu thức ăn bằng mỏ từ cái máng.
she watched the ducks take beakfuls of bread crumbs.
cô ấy nhìn những con vịt lấy những mẩu bánh mì vụn bằng mỏ.
the parrot filled its beakfuls with colorful fruits.
con vẹt đã lấp đầy mỏ của nó bằng những trái cây đầy màu sắc.
he scattered grains for the birds to gather beakfuls.
anh ta rải ngũ cốc để chim có thể thu thập những mẩu thức ăn bằng mỏ.
the chicken clucked as it took beakfuls of corn.
con gà gáy khi nó lấy những mẩu ngô bằng mỏ.
in the park, the pigeons were busy collecting beakfuls of food.
trong công viên, những con bồ câu đang bận rộn thu thập những mẩu thức ăn bằng mỏ.
the seagulls swooped down for beakfuls of fish scraps.
những con chim nhại lao xuống để lấy những mẩu thức ăn thừa của cá bằng mỏ.
she enjoyed watching the sparrows take beakfuls of crumbs.
cô ấy thích xem những con chim sẻ lấy những mẩu vụn bằng mỏ.
the finch gathered beakfuls of sunflower seeds.
chim sẻ non đã thu thập những mẩu hạt hướng dương bằng mỏ.
at the lake, the geese were taking beakfuls of grass.
ở hồ, những con ngỗng đang lấy những mẩu cỏ bằng mỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay