like beanpoles
giống như những cây đậu
thin as beanpoles
mỏng như những cây đậu
lean as beanpoles
gầy như những cây đậu
tall as beanpoles
cao như những cây đậu
grow like beanpoles
mọc lên như những cây đậu
straight as beanpoles
thẳng như những cây đậu
the tall beanpoles in the garden provide excellent support for climbing plants.
Những cây cột cao trong vườn cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho các loại cây leo.
he looked like a couple of beanpoles standing next to the short kids.
Anh ta trông giống như một vài cây cột cao đứng cạnh những đứa trẻ nhỏ.
they used beanpoles to create a rustic trellis for the vines.
Họ sử dụng các cây cột để tạo ra một giàn leo mộc mạc cho những cây nho.
the beanpoles swayed gently in the breeze, adding charm to the garden.
Những cây cột cao nhẹ nhàng đong đưa trong gió, thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
my father always said that beanpoles are essential for a successful vegetable garden.
Bố tôi luôn nói rằng các cây cột cao là điều cần thiết cho một khu vườn rau thành công.
we watched the kids pretend to be beanpoles during the playtime.
Chúng tôi đã xem lũ trẻ giả vờ làm những cây cột cao trong lúc chơi.
in the art class, they painted beanpoles standing tall against a sunset.
Trong lớp học nghệ thuật, họ đã vẽ những cây cột cao đứng thẳng trước lúc mặt trời lặn.
beanpoles are often used in traditional gardening methods.
Các cây cột cao thường được sử dụng trong các phương pháp làm vườn truyền thống.
she tied the tomato plants to the beanpoles for better growth.
Cô ấy buộc những cây cà chua vào các cây cột cao để cây phát triển tốt hơn.
during the harvest festival, the beanpoles were decorated with ribbons.
Trong lễ hội thu hoạch, những cây cột cao được trang trí bằng những chiếc nơ.
like beanpoles
giống như những cây đậu
thin as beanpoles
mỏng như những cây đậu
lean as beanpoles
gầy như những cây đậu
tall as beanpoles
cao như những cây đậu
grow like beanpoles
mọc lên như những cây đậu
straight as beanpoles
thẳng như những cây đậu
the tall beanpoles in the garden provide excellent support for climbing plants.
Những cây cột cao trong vườn cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho các loại cây leo.
he looked like a couple of beanpoles standing next to the short kids.
Anh ta trông giống như một vài cây cột cao đứng cạnh những đứa trẻ nhỏ.
they used beanpoles to create a rustic trellis for the vines.
Họ sử dụng các cây cột để tạo ra một giàn leo mộc mạc cho những cây nho.
the beanpoles swayed gently in the breeze, adding charm to the garden.
Những cây cột cao nhẹ nhàng đong đưa trong gió, thêm nét quyến rũ cho khu vườn.
my father always said that beanpoles are essential for a successful vegetable garden.
Bố tôi luôn nói rằng các cây cột cao là điều cần thiết cho một khu vườn rau thành công.
we watched the kids pretend to be beanpoles during the playtime.
Chúng tôi đã xem lũ trẻ giả vờ làm những cây cột cao trong lúc chơi.
in the art class, they painted beanpoles standing tall against a sunset.
Trong lớp học nghệ thuật, họ đã vẽ những cây cột cao đứng thẳng trước lúc mặt trời lặn.
beanpoles are often used in traditional gardening methods.
Các cây cột cao thường được sử dụng trong các phương pháp làm vườn truyền thống.
she tied the tomato plants to the beanpoles for better growth.
Cô ấy buộc những cây cà chua vào các cây cột cao để cây phát triển tốt hơn.
during the harvest festival, the beanpoles were decorated with ribbons.
Trong lễ hội thu hoạch, những cây cột cao được trang trí bằng những chiếc nơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay